jittery

/'dʤitəri/
tính từ
  1. (từ lóng) dễ bị kích thích; bồn chồn lo sợ; hốt hoảng kinh hãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

jittery
The cat became jittery during the thunderstorm.