edgy

/'edʤi/
tính từ
  1. sắc (dao...)
  2. cạnh (bức tranh...)
  3. bực mình, cáu kỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "edgy"

edgy
The comedian's edgy humor made the audience uncomfortable.