hoffa

Định nghĩa

Danh từ riêng - Hoffa: Tên của một nhà lãnh đạo công đoàn nổi tiếng của Hoa Kỳ, từng chủ tịch của Hiệp hội Lái xe tải (Teamsters Union). Ông bị kết án tội hối lộ thẩm phán sau đó biến mất một cách bí ẩn, được cho đã bị sát hại (1913-1975). Trong văn hóa đại chúng, từ "Hoffa" thường được dùng để ám chỉ những vụ mất tích bí ẩn hoặc các vụ án chưa được giải quyết.

dụ sử dụng
  • (Sự biến mất của Jimmy Hoffa vẫn một trong những bí ẩn chưa được giải đáp lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Trong bộ phim, nhân vật này được dựa trên nhân vật thật Hoffa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a Hoffa": (thành ngữ không chính thức) biến mất một cách bí ẩn, không để lại dấu vết, thường ám chỉ việc trốn tránh hoặc bị loại bỏ.
    • The witness decided to pull a Hoffa and vanished before the trial. (Nhân chứng đã quyết định biến mất một cách bí ẩn trước phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Bí ẩn chưa được giải đáp: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ như "vụ mất tích bí ẩn" (mysterious disappearance) để diễn tả ý nghĩa liên quan.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Where's Hoffa?": Một câu hỏi mang tính hài hước hoặc ám chỉ, dùng để hỏi về một người hoặc vật đã biến mất một cách bí ẩn.
    • I can't find my keys anywhere. Where's Hoffa when you need him? (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mìnhđâu cả. Hoffa ở đâu khi bạn cần ông ta?)