hollowware

hollowware

A waiter carries a silver tray of hollowware to the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng bằng kim loại rỗng ruột, thường dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng: "hollowware" chỉ các loại bát đĩa, cốc chén, ấm, bình, khay sâu lòng được làm từ kim loại quý (như bạc, inox) hoặc các vật liệu khác, dùng trong việc phục vụ bữa ăn. Từ này thường đối lập với "flatware" (đồ dùng phẳng như đĩa, thìa, dĩa).
dụ sử dụng
  • (Bộ sưu tập đồ dùng bằng bạc của nhà hàng bao gồm cả đồ dùng phẳng đồ dùng rỗng ruột.)
  • ( ấy thừa kế một bộ đồ dùng rỗng ruột cổ từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hollowware serving dishes": các món đồ dùng rỗng ruột dùng để phục vụ thức ăn.
    • The wedding registry includes a variety of hollowware serving dishes. (Danh sách quà cưới bao gồm nhiều loại đồ dùng rỗng ruột dùng để phục vụ thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hollow (adj): rỗng, trống rỗng.
    • The hollow sound of the empty box echoed. (Âm thanh rỗng của chiếc hộp trống vang vọng.)
  • Ware (n): hàng hóa, đồ dùng (thường dùng trong từ ghép).
    • The store sells kitchenware and tableware. (Cửa hàng bán đồ dùng nhà bếp đồ dùng bàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Silverware serving dishes: các món đồ dùng bằng bạc dùng để phục vụ (đặc biệt loại rỗng ruột).
  • Holloware: biến thể chính tả khác của "hollowware", ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hollowware".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hollowware".