hilar

Học thuật
Thân thiện
hilar

The surgeon carefully examined the hilar region of the lung.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về rốn hạt, liên quan đến rốn hạt: "Hilar" một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, dùng để mô tả những thuộc về, liên quan đến, hoặc nằm gần rốn hạt (hilum) - điểm gắn kết của hạt với quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hilar region of the seed is often a different color. (Vùng rốn hạt thường màu sắc khác biệt.)
    • A careful examination of the hilar structure can help in seed identification. (Việc kiểm tra cẩn thận cấu trúc vùng rốn có thể giúp nhận diện hạt giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hilar markings": các vết, dấuvùng rốn hạt.

    • The distinct hilar markings are a key feature of this legume species. (Các dấu vết đặc trưng ở rốn hạt một đặc điểm then chốt của loài cây họ đậu này.)
  • "Hilar groove": rãnhrốn hạt.

    • The seed's hilar groove indicates where it was attached to the pod. (Rãnh rốn hạt cho thấy vị trí đã gắn với vỏ quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilum (danh từ): rốn hạt (trong thực vật học); rốn (trong giải phẫu học, chỉ điểm lõm trên một cơ quan nơi mạch máu dây thần kinh đi vào).
  • Hilarity (danh từ): sự vui nhộn, sự hài hước. ().
Từ đồng nghĩa
  • Hilal (tính từ): (ít phổ biến hơn) cũng có nghĩa thuộc về rốn hạt.
  • At the hilum: ở tại rốn hạt (cụm từ mô tả vị trí).
hilar

The surgeon carefully examined the hilar region of the lung.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay ở gần một rốn hạt (thực vật học)