hootch

hootch

A man hides a bottle of hootch in his coat pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu lậu (thường rượu tự nấu kém chất lượng): "hootch" chỉ loại rượu mạnh được chưng cất bất hợp pháp, thường chất lượng thấp không qua kiểm định. Từ này phổ biến trong tiếng lóng Mỹ, đặc biệt trong thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Prohibition era, many people made their own hootch at home. (Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều người đã tự nấu rượu lậu tại nhà.)
    • The police raided the illegal distillery and confiscated barrels of hootch. (Cảnh sát đột kích nhà máy chưng cất bất hợp pháp tịch thu các thùng rượu lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drink hootch": uống rượu lậu.

    • The old man used to drink hootch with his friends in secret. (Ông già ấy từng uống rượu lậu với bạn bè trong bí mật.)
  • "To brew hootch": nấu rượu lậu.

    • They brewed hootch in the basement to avoid detection. (Họ nấu rượu lậu dưới tầng hầm để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hooch (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "hootch".

    • He had a stash of homemade hooch in his shed. (Anh ta một kho rượu lậu tự nấu trong nhà kho.)
  • Moonshine (n): rượu lậu, thường được chưng cất ban đêm dưới ánh trăng (đồng nghĩa gần).

    • Moonshine is another term for illegally distilled alcohol. (Moonshine một thuật ngữ khác cho rượu mạnh chưng cất bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Moonshine: rượu lậu (thường dùngvùng nông thôn Mỹ).
  • White lightning: rượu lậu mạnh, trong suốt (tiếng lóng).
  • Bathtub gin: rượu gin tự nấu kém chất lượng (thời Cấm rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brew up (v): nấu (rượu lậu).

    • They used to brew up hootch in the barn. (Họ từng nấu rượu lậu trong chuồng ngựa.)
  • Distill illegally (v): chưng cất bất hợp pháp.

    • He was arrested for distilling hootch illegally. (Anh ta bị bắt chưng cất rượu lậu bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Hootch joint (thành ngữ lóng): quán rượu lậu.

    • The hootch joint was hidden behind a false wall. (Quán rượu lậu được giấu sau một bức tường giả.)
  • Hootch runner (thành ngữ lóng): người buôn lậu rượu.

    • Hootch runners often used fast boats to avoid the police. (Những kẻ buôn lậu rượu thường dùng thuyền nhanh để tránh cảnh sát.)