hosea

hosea

Hosea reads a scroll in a quiet room.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Ô-sê: "Hosea" tên của một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, ghi lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Ô-sê. - Nhà tiên tri Ô-sê: "Hosea" cũng chỉ một nhà tiên tri nhỏ của người Do Thái sống vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên.

dụ sử dụng
  • Sách Ô-sê:

    • The book of Hosea emphasizes God's love for Israel. (Sách Ô-sê nhấn mạnh tình yêu của Đức Chúa Trời dành cho Y--ra-ên.)
    • I read the book of Hosea last week. (Tôi đã đọc sách Ô-sê vào tuần trước.)
  • Nhà tiên tri Ô-sê:

    • Hosea was a prophet in the 8th century BC. (Ô-sê một nhà tiên tri vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên.)
    • Hosea's prophecies warn against idolatry. (Những lời tiên tri của Ô-sê cảnh báo chống lại sự thờ hình tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the prophecy of Hosea": lời tiên tri của Ô-sê.
    • Scholars study the prophecy of Hosea to understand ancient Israelite religion. (Các học giả nghiên cứu lời tiên tri của Ô-sê để hiểu tôn giáo Y--ra-ên cổ đại.)
  • "Hosea's marriage": cuộc hôn nhân của Ô-sê (một ẩn dụ về mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời Y--ra-ên).
    • Hosea's marriage to a unfaithful wife symbolizes God's relationship with Israel. (Cuộc hôn nhân của Ô-sê với một người vợ bất trung tượng trưng cho mối quan hệ của Đức Chúa Trời với Y--ra-ên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hosean (tính từ): thuộc về Ô-sê hoặc sách Ô-sê.
    • The Hosean themes of repentance and mercy are central. (Các chủ đề của Ô-sê về sự ăn năn lòng thương xót trọng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ô-sê (phiên âm tiếng Việt): tên gọi phổ biến của "Hosea" trong tiếng Việt.
    • Nhà tiên tri Ô-sê một nhân vật quan trọng trong Cựu Ước. (The prophet Hosea is an important figure in the Old Testament.)
Các cụm từ liên quan
  • Book of Hosea: sách Ô-sê.
    • The Book of Hosea is one of the twelve minor prophets. (Sách Ô-sê một trong mười hai tiên tri nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hosea's lesson": bài học về lòng trung thành sự tha thứ.
    • The story of Hosea teaches us about unconditional love. (Câu chuyện về Ô-sê dạy chúng ta về tình yêuđiều kiện.)