his

/hiz/
tính từ sở hữu
  1. của , của hắn, của ông ấy, của anh ấy
    • his hat
      cái của hắn
đại từ sở hữu
  1. cái của , cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
    • that book is his
      quyển sách kia của hắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

his
The boy is looking for his red baseball cap.