hospital

/'hɔspitl/
Học thuật
Thân thiện
hospital

A child visits her father in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh viện, nhà thương: Một cơ sở y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán, điều trị chăm sóc y tế cho người bệnh hoặc người bị thương. Đây nơi bệnh nhân có thể được điều trị nội trú hoặc ngoại trú.
    • Tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế: (Cách dùng cổ, thường đi kèm với danh từ riêng) Chỉ một tổ chức được thành lập với mục đích từ thiện, chăm sóc người nghèo hoặc trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: bệnh viện):

    • She was taken to the hospital after the accident. ( ấy được đưa đến bệnh viện sau vụ tai nạn.)
    • My father works as a surgeon in a large hospital. (Bố tôi làm bác sĩ phẫu thuật tại một bệnh viện lớn.)
    • The new hospital specializes in heart surgery. (Bệnh viện mới chuyên về phẫu thuật tim.)
  • Danh từ (Nghĩa cổ: tổ chức từ thiện):

    • He was educated at Christ's Hospital. (Ông ấy được giáo dục tại trường Christ's Hospital - một tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in hospital": đang nằm viện, đang điều trị tại bệnh viện (thường dùng trong tiếng Anh Anh, không mạo từ).

    • He has been in hospital for two weeks. (Anh ấy đã nằm viện được hai tuần rồi.)
  • "to be admitted to hospital": được nhập viện.

    • The patient was admitted to hospital with severe pneumonia. (Bệnh nhân được nhập viện viêm phổi nặng.)
  • "to be discharged from hospital": được xuất viện.

    • She was discharged from hospital yesterday. ( ấy đã được xuất viện ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospitalize (động từ): cho nhập viện.

    • The injury was serious enough to hospitalize him. (Vết thương đủ nghiêm trọng để phải cho anh ta nhập viện.)
  • Hospitalization (danh từ): sự nhập viện, thời gian nằm viện.

    • The accident resulted in a week of hospitalization. (Vụ tai nạn dẫn đến một tuần nằm viện.)
  • Hospitality (danh từ): lòng hiếu khách, sự mến khách. (Lưu ý: Từ này gốc từ tương tự nhưng nghĩa khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Medical center: trung tâm y tế.
  • Infirmary: bệnh , phòng y tế (thường quy mô nhỏ hơn).
  • Clinic: phòng khám, phòng mạch (thường không dịch vụ lưu trú qua đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "hospital")

Thành ngữ liên quan
  • A hospital pass: (Thể thao, đặc biệt trong bóng bầu dục) một đường chuyền nguy hiểm khiến đồng đội dễ bị đối phương tấn công; (Nghĩa mở rộng) một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm được chuyển giao cho người khác.
    • The manager gave me a hospital pass by asking me to handle the angry client. (Người quản lý đã giao cho tôi một nhiệm vụ bất khả thi khi yêu cầu tôi xử lý vị khách hàng đang tức giận.)
hospital

A child visits her father in the hospital.

danh từ
  1. bệnh viện, nhà thương
  2. tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng)

Idioms

  • Christ's Hospital
    trường Crai- Hốt-xpi-tơn (tên một trường ở Luân-ddôn)