hoài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Mất đi một cách vô ích, không mang lại kết quả gì: Dùng để chỉ việc tiêu hao, sử dụng một thứ gì đó mà không thu được lợi ích hoặc kết quả tương xứng.
- Uổng phí: Chỉ sự lãng phí thời gian, công sức, tiền bạc vào việc không đáng.
Phó từ (dùng phụ sau động từ):
- Mãi, luôn, không ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái kéo dài liên tục, lặp đi lặp lại mà không chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Để thức ăn hư thế này thì hoài của. (Để thức ăn hỏng như thế này thì uổng phí của.)
- Anh ấy cứ lo lắng hoài về chuyện nhỏ. (Anh ấy cứ lo lắng uổng công về chuyện nhỏ.)
Phó từ:
- Trời mưa hoài cả tuần nay. (Trời mưa mãi cả tuần nay.)
- Đứa bé khóc hoài không thôi. (Đứa bé khóc mãi không thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoài của": cụm từ nhấn mạnh sự lãng phí vật chất, tiền bạc.
- Mua đồ về không dùng, thật hoài của. (Mua đồ về không dùng, thật là uổng phí của.)
"hoài công": cụm từ nhấn mạnh sự lãng phí công sức, nỗ lực.
- Giải thích hoài công, nó chẳng nghe đâu. (Giải thích uổng công thôi, nó chẳng nghe đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoang phí (động từ): tiêu xài, sử dụng một cách lãng phí, vô độ. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự phung phí tài sản lớn).
- Uổng (động từ): lãng phí, tiếc nuối vì sự mất mát vô ích. (Gần nghĩa với "hoài" khi là động từ).
- Mãi (phó từ): luôn, không dứt. (Gần nghĩa với "hoài" khi là phó từ).
Từ đồng nghĩa
- Lãng phí (động từ): dùng không đúng chỗ, không hiệu quả.
- Luôn miệng / luôn tay (cụm phó từ): làm liên tục, không ngừng (tương đương nghĩa phó từ của "hoài" trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "hoài" với tư cách là động từ gốc. "Hoài" chủ yếu đóng vai trò bổ ngữ hoặc kết hợp trong các cụm từ cố định như "hoài của", "hoài công").
Thành ngữ liên quan
- Hoài hơi đấm bị bông: (Thành ngữ) Chỉ việc bỏ công sức ra nhưng không thu được kết quả gì, như đấm vào bị bông.
- Anh tranh cãi với nó khác nào hoài hơi đấm bị bông. (Anh tranh cãi với nó khác nào uổng công vô ích.)
- 1 đg. Mất đi một cách hoàn toàn vô ích do đem dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại một kết quả nào cả; uổng. Hoài hơi mà đấm bị bông... (cd.). Nhiều thế mà không dùng đến cũng hoài.
- 2 p. (dùng phụ sau đg.). Mãi không thôi, mãi không chịu dứt. Mưa mãi, mưa hoài. Thao thức hoài không ngủ.
Từ chứa "hoài"
Từ có nhắc đến "hoài"
Proverbs and Idioms
- Hoài tiền mua pháo mượn người đốt
- Đào mương không hoài công, đắp đập không phí sức
- Hoài hồng ngâm cho chuột vọc, hoài hòn ngọc cho ngâu vầy, hoài bánh giầy cho thằng méo miệng ăn
- Cơm cha, áo mẹ ai ơi, chẳng ăn cũng thiệt, chẳng chơi cũng hoài
- Khôn ngoan đá đáp người ngoài, gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau
- Thương hoài thương huỷ