hoạt

  1. Quick and fine (nói về chữ viết)
    • Chữ viết chú rất hoạt
      The little boy's hand-writing is quick and fine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hoạt
Một em bé hoạt bát chạy nhảy trong sân chơi.