hoảng

Học thuật
Thân thiện
hoảng

Cậu bé hoảng hốt khi nhìn thấy con nhện lớn trên tường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái sợ hãi, mất bình tĩnh một cách đột ngột trước một sự việc nguy hiểm hoặc bất ngờ: "hoảng" mô tả cảm xúc lo sợ dữ dội tức thời, khiến tinh thần bị rối loạn.
    • Thể hiện sự kinh ngạc, bối rối đến mức không kịp suy nghĩ: "hoảng" còn có thể diễn tả sự ngạc nhiên cực độ trước một tình huống không lường trước được.
  2. Động từ:

    • Trở nên sợ hãi, mất bình tĩnh một cách đột ngột: Hành động phản ứng lại bằng sự sợ hãi tức thì trước một kích thích bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghe tiếng nổ lớn, mọi người đều có vẻ mặt hoảng. (Nghe tiếng nổ lớn, mọi người đều có vẻ mặt sợ hãi.)
    • ấy trả lời bằng một giọng nói hoảng loạn. ( ấy trả lời bằng một giọng nói đầy sợ hãi mất bình tĩnh.)
  • Động từ:

    • Ý nghĩ ấy làm hoảng người lên. (Ý nghĩ ấy làm sợ hãi đến mức người run lên.)
    • Thấy bóng đen lướt qua, hoảng quá, hét lên một tiếng. (Thấy bóng đen lướt qua, sợ quá, hét lên một tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoảng hốt": (tính từ/động từ) nhấn mạnh trạng thái sợ hãi, cuống quýt, thể hiện sự mất bình tĩnh.

    • Nghe tin dữ, anh ta hoảng hốt chạy về nhà. (Nghe tin dữ, anh ta cuống quýt chạy về nhà.)
  • "hoảng sợ": (động từ) cảm thấy sợ hãi một cách rõ rệt mãnh liệt.

    • Đứa trẻ hoảng sợ khi bị lạc trong siêu thị. (Đứa trẻcùng sợ hãi khi bị lạc trong siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoảng loạn (tính từ/đanh từ): trạng thái sợ hãi tập thể dẫn đến mất kiểm soát; sự hỗn loạn do sợ hãi.

    • Một tin đồn thất thiệt có thể gây ra hoảng loạn trong đám đông. (Một tin đồn thất thiệt có thể gây ra sự hỗn loạn, sợ hãi trong đám đông.)
  • Hoang mang (tính từ): bối rối, mất phương hướng, không biết phải làm (thường do thiếu thông tin hoặc trước tình thế phức tạp, ít mang sắc thái sợ hãi đột ngột như "hoảng").

    • Người dân hoang mang trước những thông tin trái chiều. (Người dân bối rối, không biết tin vào đâu trước những thông tin trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh hoàng: (tính từ) sợ hãi tột độ, ghê rợn (mức độ thường cao hơn "hoảng").
  • Khiếp sợ: (động từ/tính từ) sợ đến mức khiếp đảm, run sợ.
  • Bàng hoàng: (tính từ) choáng váng, sửng sốt trước một tin tức hoặc sự việc quá bất ngờ (thiên về sự sốc hơn sợ nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm hoảng: (động từ) gây ra sự sợ hãi, hù dọa ai đó.

    • Tiếng động lạ trong đêm làm hoảng cả gia đình. (Tiếng động lạ trong đêm làm cả gia đình sợ hãi.)
  • Giật mình hoảng hốt: (cụm động từ) giật mình sợ hãi đột ngột.

    • ấy giật mình hoảng hốt khi điện thoại reo lúc nửa đêm. ( ấy giật mình sợ hãi khi điện thoại reo lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Mặt cắt không còn hột máu: (thành ngữ) mặt mày tái mét quá sợ hãi, có thể dùng để miêu tả trạng thái "hoảng".
    • Nghe báo cháy, anh ta chạy ra mặt cắt không còn hột máu. (Nghe báo cháy, anh ta chạy ra với vẻ mặt tái mét quá sợ hãi.)
hoảng

Cậu bé hoảng hốt khi nhìn thấy con nhện lớn trên tường.

  1. tt Sợ hãi trước một việc nguy hiểm bất ngờ: ý nghĩ ấy làm hoảng người lên (NgĐThi).