đám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp nhiều vật cùng loại, không theo trật tự nhất định nhưng tụ lại thành khối liền nhau: Chỉ một nhóm, một khối các sự vật tương tự nhau tập trung tại một chỗ.
- Khoảng đất, thửa ruộng có hình dạng không ngay ngắn: Dùng để chỉ một đơn vị đất đai, thường là ruộng hoặc vườn, có ranh giới tự nhiên.
- Tập hợp đông người tụ họp lại một chỗ để cùng làm việc gì đó: Chỉ một nhóm người tập trung vì một mục đích, sự kiện chung.
- Đám hội, đám ma (nói tắt): Cách gọi tắt của các sự kiện tập thể lớn như lễ hội (đám hội) hoặc tang lễ (đám ma).
- Tập hợp người có chung một đặc điểm nào đó: Chỉ một nhóm người được liên kết bởi mối quan hệ hoặc tính cách tương đồng.
- (Khẩu ngữ) Người được nhắm đến để xây dựng quan hệ hôn nhân: Cách gọi thân mật, dân dã chỉ một người (thường là con gái) được người khác đến hỏi cưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên trời có một đám mây đen rất lớn. (Chỉ một khối mây tập hợp lại.)
- Nhà ông ấy có một đám ruộng nhỏ ở cuối làng. (Chỉ một thửa ruộng.)
- Cả xóm tụ tập lại thành một đám đông để xem biểu diễn. (Chỉ một nhóm người tụ họp.)
- Hôm nay làng tôi vào đám. (Nói tắt của "vào đám hội".)
- Cậu ta suốt ngày la cà với đám bạn lêu lổng. (Chỉ một nhóm người có chung đặc điểm tiêu cực.)
- Con bé nhà bác Hai có đám rồi đấy. (Chỉ việc có người đến hỏi cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đám cưới": chỉ lễ thành hôn, hôn lễ.
- Họ sẽ tổ chức đám cưới vào cuối tháng.
- "Đám ma": chỉ lễ tang, tang lễ.
- Cả làng đều đến phúng viếng đám ma cụ Tổ.
- "Đám giỗ": chỉ buổi lễ cúng vào ngày giỗ của người đã khuất.
- Gia đình tôi sum họp đông đủ trong đám giỗ ông nội.
Biến thể và từ gần giống
- Đám đông (danh từ): chỉ một tập hợp rất đông người.
- Cảnh sát đang giải tán một đám đông tụ tập trước tòa nhà.
- Bầy (danh từ): chỉ một nhóm động vật cùng loài sống chung với nhau. Khác với "đám" thường dùng cho vật thể tĩnh hoặc người.
- Một bầy chim đang bay về phương nam.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm: chỉ một số người/vật có chung đặc điểm hoặc tập hợp lại với nhau. "Nhóm" thường có quy mô nhỏ và gắn kết hơn "đám".
- Lũ (thường mang nghĩa tiêu cực): chỉ một nhóm người, thường dùng với thái độ chê bai, khinh miệt.
- Tập thể: chỉ một nhóm người cùng hoạt động vì mục đích chung, mang tính tổ chức cao hơn "đám".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vào đám: tham gia vào lễ hội của làng xã.
- Mọi người nô nức vào đám.
- Cất đám: bắt đầu một đám rước (như rước dâu) hoặc đám ma (khiêng quan tài đi).
- Sau khi làm lễ xong, họ bắt đầu cất đám.
- Đưa đám: tham gia đi theo trong một đám rước hoặc đám tang.
- Hàng xóm láng giềng đều đến đưa đám.
Thành ngữ liên quan
- Đám cưới chuột: chỉ sự việc ồn ào, lộn xộn nhưng nhỏ bé, không đáng kể.
- Mấy đứa trẻ cãi nhau om sòm, khác nào đám cưới chuột.
- Đám ma còn hơn đám cưới: chỉ một sự việc buồn (như đám ma) lại được tổ chức linh đình, ồn ào hơn cả việc vui (như đám cưới); thường dùng để chê trách sự phô trương, lãng phí không hợp cảnh.
- d. 1 Tập hợp gồm nhiều vật cùng loại, không theo một trật tự nhất định nhưng cùng ở vào một chỗ thành khối liền nhau. Đám cây. Hành khách ngồi giữa đám hành lí ngổn ngang. Đám mây. Dập tắt đám cháy. 2 Từ dùng để chỉ từng đơn vị ruộng đất không thành hình ngay ngắn. Đám ruộng khoai bên bờ suối. Đám đất hoang. 3 Tập hợp gồm một số đông tụ họp lại một chỗ để cùng tiến hành việc gì. Đám giỗ. Đám rước. Đám cưới. Đám bạc. 4 Đám hội, đám ma (nói tắt). Làng vào đám. Cất đám*. Đưa đám*. 5 Tập hợp gồm một số người có cùng một nét chung nào đó. Đám bạn bè của anh ta. 6 (kng.). Từ dùng để chỉ người nào đó về mặt muốn tìm hiểu để xây dựng quan hệ hôn nhân với nhau. Có đám đến hỏi, nhưng chưa nhận lời. Làm mối cho một đám.