hile

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học; thực vật học rốn
    • Hile du rein
      rốn thận
    • Hile de la graine
      rốn hạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hile"

hile
Le hile du rein est visible sur ce schéma anatomique.