hile

Học thuật
Thân thiện
hile

Le hile du rein est visible sur ce schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rốn: Trong giải phẫu học thực vật học, "hile" chỉ một điểm hoặc vết lõm đặc trưng, nơi các mạch máu, dây thần kinh hoặc các bộ phận khác đi vào hoặc ra khỏi một cơ quan. thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien a examiné le hile du foie. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra rốn gan.)
    • On observe le hile sur la graine de haricot. (Người ta quan sát thấy rốn hạt trên hạt đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hile" thường được sử dụng trong các cụm từ khoa học để chỉ định cơ quan hoặc bộ phận cụ thể.
    • Le hile pulmonaire est une zone cruciale pour les vaisseaux sanguins. (Rốn phổimột khu vực quan trọng cho các mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilaire (tính từ): liên quan đến rốn (của một cơ quan).
    • La région hilaire du rein. (Vùng rốn của thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Hilus: Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là "rốn" trong giải phẫu thực vật học, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học quốc tế.
hile

Le hile du rein est visible sur ce schéma anatomique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học; thực vật học rốn
    • Hile du rein
      rốn thận
    • Hile de la graine
      rốn hạt