hile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rốn: Trong giải phẫu học và thực vật học, "hile" chỉ một điểm hoặc vết lõm đặc trưng, nơi các mạch máu, dây thần kinh hoặc các bộ phận khác đi vào hoặc ra khỏi một cơ quan. Nó là thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a examiné le hile du foie. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra rốn gan.)
- On observe le hile sur la graine de haricot. (Người ta quan sát thấy rốn hạt trên hạt đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hile" thường được sử dụng trong các cụm từ khoa học để chỉ định rõ cơ quan hoặc bộ phận cụ thể.
- Le hile pulmonaire est une zone cruciale pour les vaisseaux sanguins. (Rốn phổi là một khu vực quan trọng cho các mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hilaire (tính từ): liên quan đến rốn (của một cơ quan).
- La région hilaire du rein. (Vùng rốn của thận.)
Từ đồng nghĩa
- Hilus: Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là "rốn" trong giải phẫu và thực vật học, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học quốc tế.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học; thực vật học rốn
- Hile du reinrốn thận
- Hile de la grainerốn hạt