houille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Than đá: Một loại đá trầm tích có màu đen hoặc nâu đen, dễ cháy, được hình thành từ thực vật bị vùi lấp và phân hủy qua hàng triệu năm. Nó được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu và nguyên liệu trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'exploitation de la houille a été très importante pendant la révolution industrielle. (Việc khai thác than đá đã rất quan trọng trong suốt cuộc cách mạng công nghiệp.)
- Cette région est riche en houille. (Vùng này giàu than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"houille blanche" (than trắng): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng thủy điện, năng lượng từ thác nước.
- Les Alpes sont une source importante de houille blanche pour la France. (Dãy Alps là một nguồn than trắng quan trọng cho nước Pháp.)
"houille bleue" (than xanh): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng từ thủy triều hoặc năng lượng biển nói chung.
- L'exploitation de la houille bleue est un défi technologique. (Khai thác than xanh là một thách thức công nghệ.)
"houille d'or" (than vàng): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng mặt trời.
- Les déserts pourraient devenir les gisements de houille d'or de demain. (Các sa mạc có thể trở thành những mỏ than vàng của tương lai.)
"houille rouge" (than đỏ): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng địa nhiệt, năng lượng từ nhiệt độ trong lòng đất.
- L'Islande exploite la houille rouge grâce à son activité géothermique. (Iceland khai thác than đỏ nhờ vào hoạt động địa nhiệt của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Houiller, houillère (adj, n): (Thuộc về) than đá; mỏ than.
- Un bassin houiller. (Một bồn địa than.)
- Travailler dans une houillère. (Làm việc trong một mỏ than.)
Từ đồng nghĩa
- Charbon: Than (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Charbon de terre: Than đá (cách gọi cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "houille")
danh từ giống cái
- than đá
- houille blanchethan trắng (năng lượng thác nước)
- houille bleuethan xanh (năng lượng thủy triều)
- houille d'orthan vàng (năng lượng mặt trời)
- houille rougethan đỏ (năng lượng tầng sâu quả đất)