houille

Học thuật
Thân thiện
houille

Un mineur extrait de la houille dans une galerie souterraine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Than đá: Một loại đá trầm tích màu đen hoặc nâu đen, dễ cháy, được hình thành từ thực vật bị vùi lấp phân hủy qua hàng triệu năm. được sử dụng chủ yếu làm nhiên liệu nguyên liệu trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'exploitation de la houille a été très importante pendant la révolution industrielle. (Việc khai thác than đá đã rất quan trọng trong suốt cuộc cách mạng công nghiệp.)
    • Cette région est riche en houille. (Vùng này giàu than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "houille blanche" (than trắng): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng thủy điện, năng lượng từ thác nước.

    • Les Alpes sont une source importante de houille blanche pour la France. (Dãy Alps là một nguồn than trắng quan trọng cho nước Pháp.)
  • "houille bleue" (than xanh): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng từ thủy triều hoặc năng lượng biển nói chung.

    • L'exploitation de la houille bleue est un défi technologique. (Khai thác than xanhmột thách thức công nghệ.)
  • "houille d'or" (than vàng): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng mặt trời.

    • Les déserts pourraient devenir les gisements de houille d'or de demain. (Các sa mạc có thể trở thành những mỏ than vàng của tương lai.)
  • "houille rouge" (than đỏ): Cụm từ ẩn dụ chỉ năng lượng địa nhiệt, năng lượng từ nhiệt độ trong lòng đất.

    • L'Islande exploite la houille rouge grâce à son activité géothermique. (Iceland khai thác than đỏ nhờ vào hoạt động địa nhiệt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Houiller, houillère (adj, n): (Thuộc về) than đá; mỏ than.
    • Un bassin houiller. (Một bồn địa than.)
    • Travailler dans une houillère. (Làm việc trong một mỏ than.)
Từ đồng nghĩa
  • Charbon: Than (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Charbon de terre: Than đá (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "houille")

houille

Un mineur extrait de la houille dans une galerie souterraine.

danh từ giống cái
  1. than đá
    • houille blanche
      than trắng (năng lượng thác nước)
    • houille bleue
      than xanh (năng lượng thủy triều)
    • houille d'or
      than vàng (năng lượng mặt trời)
    • houille rouge
      than đỏ (năng lượng tầng sâu quả đất)