houille

danh từ giống cái
  1. than đá
    • houille blanche
      than trắng (năng lượng thác nước)
    • houille bleue
      than xanh (năng lượng thủy triều)
    • houille d'or
      than vàng (năng lượng mặt trời)
    • houille rouge
      than đỏ (năng lượng tầng sâu quả đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

houille
Un mineur extrait de la houille dans une galerie souterraine.