prosaic

/prosaic/
Học thuật
Thân thiện
prosaic

The guide gave a prosaic description of the old market square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tầm thường, buồn tẻ, thiếu sự thú vị hoặc hứng thú: "prosaic" mô tả những thứ rất bình thường, đơn điệu, không đặc biệt, mới lạ hay kích thích trí tưởng tượng.
    • Thiếu chất thơ, không thơ mộng: "prosaic" chỉ những thứ thực tế một cách khô khan, thiếu vẻ đẹp, sự lãng mạn hoặc chiều sâu cảm xúc thường thấy trong thơ ca.
    • Như văn xuôi, tính chất văn xuôi (theo nghĩa đen ): Trong ngữ cảnh văn học, từ này ban đầu dùng để phân biệt với "poetic" ( tính chất thơ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His prosaic description of the beautiful sunset bored everyone. (Miêu tả buồn tẻ của anh ấy về cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp khiến mọi người chán ngắt.)
    • After the excitement of travel, returning to my prosaic daily routine was difficult. (Sau sự hào hứng của những chuyến đi, việc trở lại với thói quen hàng ngày tầm thường thật khó khăn.)
    • She wished to escape her prosaic life in the small town. ( ấy mong muốn thoát khỏi cuộc sống buồn tẻ của mìnhthị trấn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prosaic details": những chi tiết tầm thường, vụn vặt.
    • Let's focus on the big picture and avoid the prosaic details. (Hãy tập trung vào bức tranh tổng thể tránh những chi tiết tầm thường.)
  • "prosaic reality": thực tế phũ phàng/khô khan.
    • His dreams of fame crashed into prosaic reality. (Những giấc mơ nổi tiếng của anh ta đã đâm sầm vào thực tế phũ phàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosaically (trạng từ): một cách tầm thường, buồn tẻ.
    • He described the event very prosaically. (Anh ấy mô tả sự kiện một cách rất buồn tẻ.)
  • Prosaism (danh từ, ít dùng): cách diễn đạt hoặc phong cách tầm thường, thiếu chất thơ.
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary: thông thường, bình thường.
  • Mundane: tầm thường, trần tục.
  • Dull: buồn tẻ, chán ngắt.
  • Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng.
  • Pedestrian (dùng như tính từ): tầm thường, khô khan.
Từ trái nghĩa
  • Poetic: chất thơ, thơ mộng.
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
  • Exciting: thú vị, hứng thú.
  • Romantic: lãng mạn.
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "prosaic". Từ này thường được dùng độc lập để mô tả tính chất.)

prosaic

The guide gave a prosaic description of the old market square.

tính từ
  1. như văn xuôi, tính chất văn xuôi, nôm na
  2. không chất thơ, thiếu cái đẹp của chất thơ; không thơ mộng
  3. tầm thường, dung tục; buồn tẻ, chán ngắt
    • a prosaic speaker
      người nói chán ngắt
    • a prosaic life
      cuộc sống tầm thường buồn tẻ

Từ tương tự

Từ gần giống