mortify

/'mɔ:tifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho ai đó cảm thấycùng xấu hổ, bẽ mặt hoặc mất thể diện: Hành động khiến người khác cảm thấy nhục nhã hoặc bị tổn thương lòng tự trọng một cách sâu sắc.
    • Hành xác (theo nghĩa tôn giáo hoặc tu tập): Kiềm chế những ham muốn, dục vọng của thể xác (như một hình thức tu luyện hoặc sám hối).
  2. Nội động từ (Y học):

    • Bị thối hoại, bị hoại tử: ( cơ thể) bị chết phân hủy.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • His rude comment in front of everyone mortified her. (Lời bình luận thô lỗ của anh ấy trước mặt mọi người đã làm ấycùng xấu hổ.)
    • I was mortified when I realized I had called the teacher by the wrong name. (Tôi cảm thấy bẽ mặt khi nhận ra mình đã gọi sai tên giáo viên.)
    • Some monks mortify the flesh through fasting and silence. (Một số nhà sư hành xác bằng cách nhịn ăn giữ im lặng.)
  • Nội động từ (Y học):

    • Without proper blood flow, the tissue began to mortify. (Không dòng máu lưu thông thích hợp, bắt đầu bị hoại tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mortified": Cảm thấy cực kỳ xấu hổ, bẽ mặt.
    • She was mortified by her own mistake. ( ấy cảm thấy xấu hổcùng về lỗi lầm của chính mình.)
  • "a mortifying experience": Một trải nghiệm đáng xấu hổ, nhục nhã.
    • Forgetting my lines on stage was a mortifying experience. (Việc quên lời trên sân khấu một trải nghiệm đáng xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortification (danh từ): Sự xấu hổ, sự nhục nhã; (tôn giáo) sự hành xác; (y học) sự hoại tử.
    • To his mortification, his secret was revealed. (Điều khiến anh ta xấu hổ bí mật của anh ta đã bị tiết lộ.)
  • Mortifying (tính từ): Làm cho xấu hổ, làm nhục; gây khó chịu.
    • The wait for the results was mortifying. (Việc chờ đợi kết quả thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Humiliate: Làm nhục, làm bẽ mặt.
  • Embarrass: Làm lúng túng, ngượng ngùng (mức độ thường nhẹ hơn "mortify").
  • Chasten: Làm nhục, trừng phạt (thường với mục đích sửa chữa).
  • Subdue: Kìm nén, chế ngự (ham muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mortify" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hình thức thường gặp "mortify someone" hoặc "be mortified".)

Thành ngữ liên quan
  • "Mortify the flesh": Hành xác (một cụm từ cố định trong bối cảnh tôn giáo hoặc tu đạo, chỉ việc từ chối những thú vui thể xác).
    • Ascetics often mortify the flesh to achieve spiritual growth. (Các nhà khổ hạnh thường hành xác để đạt được sự phát triển tâm linh.)
ngoại động từ
  1. hành xác
  2. làm nhục, làm cho xấu hổ, làm mất thể diện
nội động từ
  1. (y học) bị thối hoại

Từ chứa "mortify"

Từ có nhắc đến "mortify"