chagrin

/'ʃægrin/
danh từ
  1. sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục
ngoại động từ
  1. làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chagrin"

chagrin
He felt a deep chagrin after tripping on the stage.