humongous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- To lớn, khổng lồ, đồ sộ: Một cách diễn đạt không trang trọng, nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô cực kỳ lớn, gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ với hai mươi phòng.)
- (Công ty đã thu về một khoản lợi nhuận khổng lồ vào năm ngoái.)
- (Tôi có một lượng bài tập về nhà khổng lồ phải làm tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "humongous" thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nên dùng các từ như "enormous", "immense", hoặc "gigantic".
- The asteroid was humongous! (Thiên thạch đó thật khổng lồ!) - (cách nói thân mật, gây ấn tượng)
- The asteroid was of immense size. (Thiên thạch có kích thước to lớn.) - (cách diễn đạt trang trọng hơn)
Biến thể và từ gần giống
- Humongous không có dạng biến thể chính tả phổ biến nào khác. Đôi khi nó được viết một cách không chính thức là "humungous", nhưng "humongous" là dạng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Enormous: to lớn, khổng lồ (trang trọng hơn).
- Gigantic: khổng lồ, vĩ đại.
- Massive: đồ sộ, nặng nề.
- Colossal: khổng lồ, vĩ đại (thường dùng để mô tả thứ gì đó gây choáng ngợp).
- Thumping (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): cực kỳ lớn (ví dụ: a thumping victory - một chiến thắng cực kỳ lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Từ "humongous" là một tính từ và không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với từ "humongous". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cách diễn đạt nhấn mạnh sự to lớn một cách thân mật.
- It was humongous! (Nó to khủng khiếp!)
Adjective
- (thông tục) to lớn, khổng lồ