walloping
/'wɔləpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trận đòn mạnh, một sự đánh bại nặng nề: Chỉ một cú đánh rất mạnh hoặc một thất bại lớn, áp đảo.
- Một sự khiển trách nghiêm khắc: (Nghĩa mở rộng) Một lời phê bình hoặc chỉ trích nặng nề.
Tính từ:
- Rất lớn, khổng lồ, phi thường: (Thông tục) Dùng để nhấn mạnh kích thước, số lượng hoặc mức độ rất lớn.
- Xuất sắc, cừ khôi: (Thông tục, ít phổ biến hơn) Chỉ điều gì đó đặc biệt ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The boxer took a real walloping in the final round. (Võ sĩ quyền Anh đã nhận một trận đòn thật sự nặng nề ở hiệp cuối.)
- Our team suffered a walloping in the championship game. (Đội của chúng tôi đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kết vô địch.)
Tính từ:
- He inherited a walloping sum of money from his uncle. (Anh ta thừa kế một khoản tiền khổng lồ từ người chú.)
- She told a walloping lie to cover her mistake. (Cô ấy đã kể một lời nói dối kinh khủng để che đậy lỗi lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a walloping": cho ai đó một trận đòn/thất bại nặng nề.
- The experienced team gave the newcomers a walloping. (Đội có kinh nghiệm đã cho những người mới một trận thua thảm hại.)
"a walloping great...": một cái gì đó to lớn một cách đáng kể (thường dùng trong văn nói thân mật).
- He drove up in a walloping great truck. (Anh ta lái tới trong một chiếc xe tải to vật vã.)
Biến thể và từ gần giống
Wallop (động từ): đánh mạnh, đánh bại áp đảo.
- He walloped the ball out of the park. (Anh ta đánh quả bóng bay ra khỏi công viên một cú mạnh.)
Walloper (danh từ, ít phổ biến): người hoặc thứ gì đó rất lớn; hoặc một cú đánh mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Thumping, thrashing, beating, drubbing, defeat.
- Tính từ: Enormous, huge, gigantic, tremendous, colossal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến với 'walloping' vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc 'wallop').
Thành ngữ liên quan
- To catch/come in for a walloping: bị chỉ trích hoặc trừng phạt nặng nề.
- If the boss finds out, we'll all come in for a walloping. (Nếu ông chủ phát hiện, tất cả chúng ta sẽ bị một trận chỉ trích nặng nề.)
danh từ
- trận đòn đau, trận đòn túi bụi
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớn vô cùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ