walloping

/'wɔləpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
walloping

The team suffered a walloping defeat in the championship game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một trận đòn mạnh, một sự đánh bại nặng nề: Chỉ một đánh rất mạnh hoặc một thất bại lớn, áp đảo.
    • Một sự khiển trách nghiêm khắc: (Nghĩa mở rộng) Một lời phê bình hoặc chỉ trích nặng nề.
  2. Tính từ:

    • Rất lớn, khổng lồ, phi thường: (Thông tục) Dùng để nhấn mạnh kích thước, số lượng hoặc mức độ rất lớn.
    • Xuất sắc, cừ khôi: (Thông tục, ít phổ biến hơn) Chỉ điều đó đặc biệt ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The boxer took a real walloping in the final round. ( quyền Anh đã nhận một trận đòn thật sự nặng nềhiệp cuối.)
    • Our team suffered a walloping in the championship game. (Đội của chúng tôi đã chịu một thất bại thảm hại trong trận chung kếtđịch.)
  • Tính từ:

    • He inherited a walloping sum of money from his uncle. (Anh ta thừa kế một khoản tiền khổng lồ từ người chú.)
    • She told a walloping lie to cover her mistake. ( ấy đã kể một lời nói dối kinh khủng để che đậy lỗi lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a walloping": cho ai đó một trận đòn/thất bại nặng nề.

    • The experienced team gave the newcomers a walloping. (Đội kinh nghiệm đã cho những người mới một trận thua thảm hại.)
  • "a walloping great...": một cái đó to lớn một cách đáng kể (thường dùng trong văn nói thân mật).

    • He drove up in a walloping great truck. (Anh ta lái tới trong một chiếc xe tải to vật vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallop (động từ): đánh mạnh, đánh bại áp đảo.

    • He walloped the ball out of the park. (Anh ta đánh quả bóng bay ra khỏi công viên một mạnh.)
  • Walloper (danh từ, ít phổ biến): người hoặc thứ đó rất lớn; hoặc một đánh mạnh.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Thumping, thrashing, beating, drubbing, defeat.
  • Tính từ: Enormous, huge, gigantic, tremendous, colossal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến với 'walloping' chủ yếu danh từ/tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc 'wallop').

Thành ngữ liên quan
  • To catch/come in for a walloping: bị chỉ trích hoặc trừng phạt nặng nề.
    • If the boss finds out, we'll all come in for a walloping. (Nếu ông chủ phát hiện, tất cả chúng ta sẽ bị một trận chỉ trích nặng nề.)
walloping

The team suffered a walloping defeat in the championship game.

danh từ
  1. trận đòn đau, trận đòn túi bụi
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lớncùng; cừ, cừ khôi, kỳ lạ