whopping

/'w pi /
tính từ
  1. (từ lóng) to lớn khác thường
    • a whopping lie
      điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

whopping
The team suffered a whopping defeat in the championship game.