hunt
/hʌnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc đi săn, hoạt động săn bắn: Chỉ việc đuổi bắt hoặc tìm kiếm để bắt hoặc giết động vật hoang dã, thường như một môn thể thao hoặc để lấy thức ăn.
- Cuộc tìm kiếm, sự lùng sục: Chỉ hành động tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó một cách kỹ lưỡng và kiên trì.
Nội động từ:
- Đi săn: Tham gia vào hoạt động săn bắn động vật.
- Tìm kiếm, lùng sục: Cố gắng tìm thấy thứ gì đó hoặc ai đó.
Ngoại động từ:
- Săn, săn đuổi: Theo đuổi và cố gắng bắt hoặc giết (động vật).
- Lùng sục để tìm: Tìm kiếm một cách tích cực và toàn diện ở một khu vực hoặc trong một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tiger hunt was successful. (Cuộc đi săn hổ đã thành công.)
- The police are on the hunt for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang tiến hành cuộc truy lùng tù nhân vượt ngục.)
Nội động từ:
- Lions hunt at night. (Sư tử đi săn vào ban đêm.)
- I need to hunt for my car keys. (Tôi cần phải đi tìm chìa khóa xe.)
Ngoại động từ:
- They hunt deer in this forest. (Họ săn hươu trong khu rừng này.)
- Detectives hunted the entire city for clues. (Các điều tra viên lùng sục khắp thành phố để tìm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hunt down": truy lùng, truy bắt cho đến khi tìm thấy (thường ám chỉ một mục tiêu khó nắm bắt).
- The authorities vowed to hunt down the terrorists. (Giới chức trách thề sẽ truy lùng những kẻ khủng bố.)
"to hunt out": tìm ra, lục tìm ra (thứ gì đó bị giấu kín hoặc khó tìm).
- She hunted out an old photograph from the attic. (Cô ấy đã tìm ra một bức ảnh cũ từ gác mái.)
"to hunt up": tìm kiếm, lùng sục để tìm thông tin hoặc thứ gì đó.
- Can you hunt up some statistics for the report? (Bạn có thể tìm kiếm một vài số liệu thống kê cho báo cáo không?)
Biến thể và từ gần giống
Hunter (n): thợ săn, người đi săn.
- The hunter waited patiently in the blind. (Người thợ săn kiên nhẫn chờ đợi trong chòi.)
Hunting (n): hoạt động săn bắn, nghề săn bắn.
- Hunting is regulated by law in many countries. (Săn bắn được quy định bởi luật pháp ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Chase (v): đuổi theo, truy đuổi.
- Search (v/n): tìm kiếm, cuộc tìm kiếm.
- Pursue (v): theo đuổi, truy đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hunt for: tìm kiếm.
- He is hunting for a new apartment. (Anh ấy đang tìm kiếm một căn hộ mới.)
Hunt after: theo đuổi, tìm kiếm (một cách trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
- Philosophers hunt after the truth. (Các triết gia theo đuổi chân lý.)
Thành ngữ liên quan
Hunt high and low: lục lọi khắp nơi, tìm kiếm khắp chốn.
- I've hunted high and low for that document. (Tôi đã lục tìm khắp nơi cho tài liệu đó.)
A witch-hunt: cuộc săn lùng phù thủy (nghĩa bóng: một chiến dịch đàn áp hoặc vu khống những người có quan điểm bất đồng).
- The senator accused the committee of conducting a political witch-hunt. (Thượng nghị sĩ cáo buộc ủy ban tiến hành một cuộc săn lùng chính trị.)
danh từ
- cuộc đi săn; sự đi săn
- cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm
- to find somebody after a long hunttìm thấy ai sau khi đã đi tìm một thời gian dài
- to have a hunt for a jobđi tìm việc làm
- đoàn người đi săn
- khu vực săn bắn
nội động từ
- săn bắn
- (+ after, gor) lùng, tìm kiếm
- to hunt for old furniturelùng mua đồ gỗ cũ
- to hunt for someonetìm kiếm ai
ngoại động từ
- săn, săn đuổi
- to hunt big gamsăn thú lớn
- lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm
- to hunt the whole district for gamelùng sục khắp vùng để săn thú
- dùng (ngựa, chó săn) để đi săn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắn (thú săn)
Idioms
- to hunt downdồn vào thế cùng
- to hunt outlùng đuổi, đuổi ra
- to hunt uplùng sục, tìm kiếm
- to hunt in couples(xem) couple