hunt

/hʌnt/
Học thuật
Thân thiện
hunt

A hunter quietly tracks a deer through the autumn forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đi săn, hoạt động săn bắn: Chỉ việc đuổi bắt hoặc tìm kiếm để bắt hoặc giết động vật hoang dã, thường như một môn thể thao hoặc để lấy thức ăn.
    • Cuộc tìm kiếm, sự lùng sục: Chỉ hành động tìm kiếm ai đó hoặc thứ đó một cách kỹ lưỡng kiên trì.
  2. Nội động từ:

    • Đi săn: Tham gia vào hoạt động săn bắn động vật.
    • Tìm kiếm, lùng sục: Cố gắng tìm thấy thứ đó hoặc ai đó.
  3. Ngoại động từ:

    • Săn, săn đuổi: Theo đuổi cố gắng bắt hoặc giết (động vật).
    • Lùng sục để tìm: Tìm kiếm một cách tích cực toàn diệnmột khu vực hoặc trong một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tiger hunt was successful. (Cuộc đi săn hổ đã thành công.)
    • The police are on the hunt for the escaped prisoner. (Cảnh sát đang tiến hành cuộc truy lùng nhân vượt ngục.)
  • Nội động từ:

    • Lions hunt at night. (Sư tử đi săn vào ban đêm.)
    • I need to hunt for my car keys. (Tôi cần phải đi tìm chìa khóa xe.)
  • Ngoại động từ:

    • They hunt deer in this forest. (Họ săn hươu trong khu rừng này.)
    • Detectives hunted the entire city for clues. (Các điều tra viên lùng sục khắp thành phố để tìm manh mối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hunt down": truy lùng, truy bắt cho đến khi tìm thấy (thường ám chỉ một mục tiêu khó nắm bắt).

    • The authorities vowed to hunt down the terrorists. (Giới chức trách thề sẽ truy lùng những kẻ khủng bố.)
  • "to hunt out": tìm ra, lục tìm ra (thứ đó bị giấu kín hoặc khó tìm).

    • She hunted out an old photograph from the attic. ( ấy đã tìm ra một bức ảnh từ gác mái.)
  • "to hunt up": tìm kiếm, lùng sục để tìm thông tin hoặc thứ đó.

    • Can you hunt up some statistics for the report? (Bạn có thể tìm kiếm một vài số liệu thống cho báo cáo không?)
Biến thể từ gần giống
  • Hunter (n): thợ săn, người đi săn.

    • The hunter waited patiently in the blind. (Người thợ săn kiên nhẫn chờ đợi trong chòi.)
  • Hunting (n): hoạt động săn bắn, nghề săn bắn.

    • Hunting is regulated by law in many countries. (Săn bắn được quy định bởi luật phápnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chase (v): đuổi theo, truy đuổi.
  • Search (v/n): tìm kiếm, cuộc tìm kiếm.
  • Pursue (v): theo đuổi, truy đuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt for: tìm kiếm.

    • He is hunting for a new apartment. (Anh ấy đang tìm kiếm một căn hộ mới.)
  • Hunt after: theo đuổi, tìm kiếm (một cách trang trọng hoặc cổ xưa hơn).

    • Philosophers hunt after the truth. (Các triết gia theo đuổi chân lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Hunt high and low: lục lọi khắp nơi, tìm kiếm khắp chốn.

    • I've hunted high and low for that document. (Tôi đã lục tìm khắp nơi cho tài liệu đó.)
  • A witch-hunt: cuộc săn lùng phù thủy (nghĩa bóng: một chiến dịch đàn áp hoặc vu khống những người quan điểm bất đồng).

    • The senator accused the committee of conducting a political witch-hunt. (Thượng nghị sĩ cáo buộc ủy ban tiến hành một cuộc săn lùng chính trị.)
hunt

A hunter quietly tracks a deer through the autumn forest.

danh từ
  1. cuộc đi săn; sự đi săn
  2. cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm
    • to find somebody after a long hunt
      tìm thấy ai sau khi đã đi tìm một thời gian dài
    • to have a hunt for a job
      đi tìm việc làm
  3. đoàn người đi săn
  4. khu vực săn bắn
nội động từ
  1. săn bắn
  2. (+ after, gor) lùng, tìm kiếm
    • to hunt for old furniture
      lùng mua đồ gỗ
    • to hunt for someone
      tìm kiếm ai
ngoại động từ
  1. săn, săn đuổi
    • to hunt big gam
      săn thú lớn
  2. lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm
    • to hunt the whole district for game
      lùng sục khắp vùng để săn thú
  3. dùng (ngựa, chó săn) để đi săn
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắn (thú săn)

Idioms

  • to hunt down
    dồn vào thế cùng
  • to hunt out
    lùng đuổi, đuổi ra
  • to hunt up
    lùng sục, tìm kiếm
  • to hunt in couples
    (xem) couple