huppé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mào lông: Dùng để mô tả một loài chim có một chùm lông dài mọc trên đỉnh đầu.
- (Thân mật) Sang trọng, quý phái, giàu có: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp thượng lưu, có địa vị xã hội cao và giàu sang.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (có mào lông):
- Le geai est un oiseau huppé. (Con giẻ cùi là một loài chim có mào lông.)
- Nous avons observé un cardinal huppé dans le jardin. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim hồng y có mào trong vườn.)
Nghĩa bóng (sang trọng, quý phái):
- Ils habitent un quartier très huppé de la ville. (Họ sống ở một khu phố rất sang trọng của thành phố.)
- C'est un restaurant huppé, il faut réserver des semaines à l'avance. (Đó là một nhà hàng cao cấp, phải đặt trước hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La clientèle huppée": Khách hàng thượng lưu, khách hàng sang trọng.
- Cette bijouterie vise une clientèle huppée. (Tiệm trang sức này nhắm đến một khách hàng thượng lưu.)
"Un établissement huppé": Một cơ sở, tổ chức cao cấp (thường chỉ trường học, câu lạc bộ).
- Il a étudié dans un lycée huppé de Paris. (Anh ấy đã học ở một trường trung học danh giá của Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Huppe (danh từ từ): Con chim đầu rìu (một loài chim có mào lông đặc trưng). Từ này là nguồn gốc của tính từ "huppé".
- Huppé, -e (tính từ): Dạng đầy đủ có phân biệt giống đực/giống cái.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'oiseau (chim): À huppe (có mào), à crête (có mào thịt).
- Pour la personne/le lieu (người/nơi chốn): Chic, élégant, distingué (sang trọng, thanh lịch), riche (giàu có), select (chọn lọc, cao cấp), cossu (phú hộ).
Từ trái nghĩa
- Pour la personne/le lieu (người/nơi chốn): Modeste (khiêm tốn), populaire (bình dân), pauvre (nghèo), ordinaire (tầm thường).
tính từ
- có mào lông
- Oiseau huppéchim có mào lông
- (thân mật) giàu sang
- Le locataire le plus huppéngười thuê nhà giàu sang nhất