huppé

Học thuật
Thân thiện
huppé

Le paon huppé déploie ses plumes colorées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mào lông: Dùng để mô tả một loài chim có một chùm lông dài mọc trên đỉnh đầu.
    • (Thân mật) Sang trọng, quý phái, giàu có: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp thượng lưu, địa vị xã hội cao giàu sang.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen ( mào lông):

    • Le geai est un oiseau huppé. (Con giẻ cùimột loài chim mào lông.)
    • Nous avons observé un cardinal huppé dans le jardin. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con chim hồng y mào trong vườn.)
  • Nghĩa bóng (sang trọng, quý phái):

    • Ils habitent un quartier très huppé de la ville. (Họ sốngmột khu phố rất sang trọng của thành phố.)
    • C'est un restaurant huppé, il faut réserver des semaines à l'avance. (Đómột nhà hàng cao cấp, phải đặt trước hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La clientèle huppée": Khách hàng thượng lưu, khách hàng sang trọng.

    • Cette bijouterie vise une clientèle huppée. (Tiệm trang sức này nhắm đến một khách hàng thượng lưu.)
  • "Un établissement huppé": Một cơ sở, tổ chức cao cấp (thường chỉ trường học, câu lạc bộ).

    • Il a étudié dans un lycée huppé de Paris. (Anh ấy đã họcmột trường trung học danh giá của Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Huppe (danh từ từ): Con chim đầu rìu (một loài chim mào lông đặc trưng). Từ nàynguồn gốc của tính từ "huppé".
  • Huppé, -e (tính từ): Dạng đầy đủ phân biệt giống đực/giống cái.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oiseau (chim): À huppe ( mào), à crête ( mào thịt).
  • Pour la personne/le lieu (người/nơi chốn): Chic, élégant, distingué (sang trọng, thanh lịch), riche (giàu có), select (chọn lọc, cao cấp), cossu (phú hộ).
Từ trái nghĩa
  • Pour la personne/le lieu (người/nơi chốn): Modeste (khiêm tốn), populaire (bình dân), pauvre (nghèo), ordinaire (tầm thường).
huppé

Le paon huppé déploie ses plumes colorées.

tính từ
  1. mào lông
    • Oiseau huppé
      chim mào lông
  2. (thân mật) giàu sang
    • Le locataire le plus huppé
      người thuê nhà giàu sang nhất

Từ chứa "huppé"

Từ có nhắc đến "huppé"