hybrid

/'haibrid/
danh từ
  1. cây lai; vật lai; người lai
  2. từ ghép lai
tính từ
  1. lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "hybrid"

hybrid
A farmer shows a hybrid corn plant to a student.