hybrid
/'haibrid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lai, vật lai, sinh vật lai: Một sinh vật được tạo ra từ việc lai giữa hai giống, loài hoặc chi khác nhau, thường để kết hợp các đặc điểm mong muốn.
- Sự kết hợp, vật hỗn hợp: Một thứ gì đó có nguồn gốc hỗn hợp, được tạo thành từ sự pha trộn của hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau.
- Từ ghép lai: Trong ngôn ngữ học, một từ được tạo thành từ các thành phần có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác nhau.
Tính từ:
- Lai: Có đặc điểm hoặc nguồn gốc từ sự lai tạo giữa các loại khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A mule is a hybrid of a horse and a donkey. (Con la là một vật lai giữa ngựa và lừa.)
- This car is a hybrid, using both gasoline and electricity. (Chiếc xe này là một sự kết hợp, sử dụng cả xăng và điện.)
- The word "television" is a hybrid, with roots in Greek and Latin. (Từ "television" là một từ ghép lai, có gốc từ tiếng Hy Lạp và Latinh.)
Tính từ:
- They developed a hybrid rose that is more resistant to disease. (Họ đã phát triển một giống hoa hồng lai có khả năng kháng bệnh tốt hơn.)
- The company adopted a hybrid work model. (Công ty đã áp dụng một mô hình làm việc lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hybrid vigor" (heterosis): Ưu thế lai - hiện tượng con lai có sức sống, tốc độ sinh trưởng hoặc năng suất vượt trội so với bố mẹ.
- Farmers seek hybrid vigor to increase crop yields. (Nông dân tìm kiếm ưu thế lai để tăng năng suất cây trồng.)
"Hybrid system/technology": Hệ thống/công nghệ kết hợp, thường chỉ sự pha trộn giữa các nguyên lý hoặc thành phần khác nhau.
- The new power plant uses a hybrid technology. (Nhà máy điện mới sử dụng một công nghệ kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Hybridize / Hybridise (động từ): Lai tạo, lai ghép.
- Scientists hybridize plants to create new varieties. (Các nhà khoa học lai tạo cây trồng để tạo ra các giống mới.)
Hybridization (danh từ): Sự lai tạo, sự lai ghép.
- Hybridization is common in modern agriculture. (Sự lai tạo phổ biến trong nông nghiệp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Crossbreed (n, v): Giống lai; lai giống.
- Cross (n): Con lai, sự lai tạo.
- Composite (n, adj): Vật tổng hợp; hỗn hợp.
- Mixture (n): Hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với "hybrid" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng các động từ như "to create a hybrid", "to be a hybrid of").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hybrid" một cách cố định.)
danh từ
- cây lai; vật lai; người lai
- từ ghép lai
tính từ
- lai