hàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (khẩu ngữ):
- Hàn lâm (gọi tắt): Chỉ người có học vấn cao, thường là học vị trong hệ thống khoa cử ngày xưa. Ví dụ: Ông hàn.
Động từ:
- Nối liền các bộ phận kim loại bằng cách làm nóng chảy: Kỹ thuật dùng nhiệt độ cao để làm chảy kim loại, thường có thêm vật liệu bổ sung, để gắn kết các phần lại với nhau. Ví dụ: Hàn hai ống thép lại.
- Làm cho liền kín lại chỗ bị hư hỏng: Sửa chữa vật dụng bị vỡ, nứt, thủng (như đồ sứ, kim loại mỏng) hoặc trám bít lỗ hổng. Ví dụ: Hàn nồi. Hàn con đê. Răng sâu phải hàn.
Tính từ:
- Lạnh (ít dùng): Chỉ trạng thái nhiệt độ thấp.
- Thuộc về thể trạng lạnh (theo Đông y): Chỉ tạng người hoặc chứng bệnh có biểu hiện sợ lạnh, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều, v.v. Ví dụ: Máu hàn. Chứng trúng hàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ đồ trong làng được dân kính trọng gọi là cụ hàn.
- Động từ:
- Thợ máy đang hàn khung xe bị gãy.
- Chiếc bình sứ vỡ đã được hàn lại rất khéo.
- Bạn nên đi hàn răng sớm để tránh đau nhức.
- Tính từ:
- Người thể hàn nên hạn chế ăn đồ sống lạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hàn thử": Một từ cổ, chỉ nhiệt kế hoặc vật đo độ lạnh nóng.
- "Hàn gắn": (Nghĩa mở rộng) Làm cho liền lại, xóa bỏ khoảng cách, thường dùng trong quan hệ tình cảm.
- "Hàn đới": (Địa lý) Chỉ vành đai khí hậu lạnh trên Trái Đất.
Biến thể và từ liên quan
- Hàn lâm: (Danh từ) Viện Hàn lâm; học vị cao, học rộng.
- Hàn the: (Danh từ) Tên một loại hóa chất (borax).
- Hàn xi: (Động từ) Một cách gọi khác của động tác hàn kim loại.
- Thợ hàn: (Danh từ) Người làm nghề hàn.
- Mối hàn: (Danh từ) Đường hoặc chỗ đã được hàn liền.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Động từ (nghĩa nối kim loại): Gắn, nối, ghép.
- Động từ (nghĩa vá lại): Trám, vá, bịt, bít.
- Tính từ (nghĩa lạnh): Lạnh, giá (giá rét).
- Tính từ (Đông y): Hàn lương.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa nhiệt độ): Nhiệt, nóng, ấm.
- Tính từ (Đông y): Nhiệt (thể nhiệt).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nói hàn nói nhiệt": Nói chuyện trên trời dưới đất, chuyện phiếm.
- "Hàn nho phong vị": Phong vị của nhà nho nghèo, chỉ cuộc sống thanh bần, giản dị của người trí thức.
- 1 d. (kng.). Hàn lâm (gọi tắt). Ông hàn.
- 2 đg. 1 Nối liền hai bộ phận kim loại với nhau bằng cách làm nóng chảy. Hàn hai ống thép lại. 2 Làm cho liền kín lại chỗ bị vỡ, bị nứt, thủng. Hàn nồi. Hàn con đê. Răng sâu phải hàn.
- 3 t. 1 (id.). Lạnh. 2 (Cơ thể) ở tạng lạnh, biểu hiện: sợ rét, chân tay lạnh, tiểu tiện nhiều, v.v. (theo cách nói của đông y). Máu hàn. Chứng trúng hàn.