hâm

Học thuật
Thân thiện
hâm

Canh để phần nguội rồi, cần hâm lại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hơi gàn, hơi khờ, phần không bình thường trong suy nghĩ hoặc hành vi: Dùng để miêu tả một người tính cách hoặc biểu hiện hơi ngớ ngẩn, thiếu sáng suốt, đôi khi do quá đam mê một điều đó.
    • Nguội lạnh (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể chỉ trạng thái nguội lạnh.
  2. Động từ:

    • Làm cho nóng lại, đun nóng lại thức ăn đã nguội: Hành động làm nóng lại đồ ăn, thức uống bằng cách đun trên bếp, cho vào vi sóng, v.v.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ta bị mọi người trêu hâm suốt ngày chỉ nói về những ý tưởng viển vông.
    • Đừng hâm tin vào những lời hứa hão của hắn.
  • Động từ:

    • Sáng nay tôi chỉ việc hâm nóng phần cơm chiều hôm qua để ăn.
    • Cà phê nguội rồi, chị hâm lại giúp em một chút.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hâm hâm": (tính từ) nhấn mạnh mức độ, ý chỉ hơi gàn một cách đáng yêu hoặc đáng buồn cười.

    • Ông cụ ấy trông hâm hâm nhưng thực ra rất hiền lành tốt bụng.
  • "lên cơn hâm": (cụm danh từ) chỉ việc bộc phát những hành động, lời nói có vẻ ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.

    • Thằng bạn tôi thi thoảng lại lên cơn hâm, kể đủ thứ chuyện trên trời dưới biển.
Biến thể từ gần giấng
  • Hâm nóng (động từ): làm cho nóng lại. Đây dạng đầy đủ trang trọng hơn của động từ "hâm".

    • Việc hâm nóng quan hệ ngoại giao giữa hai nước đang được tiến hành. (dùng theo nghĩa bóng)
  • Hấp (động từ): một phương pháp làm chín hoặc làm nóng thức ăn bằng hơi nước, khác với "hâm" thường đun trực tiếp.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Gàn, khờ, ngớ ngẩn, tàng tàng, không tỉnh táo.
  • Động từ: Đun lại, làm nóng lại, hấp lại (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hâm đi hâm lại: (động từ) đun nóng nhiều lần, thường dùng với nghĩa tiêu cực khi thức ăn bị hâm quá nhiều lần làm mất chất.

    • Món canh này hâm đi hâm lại mấy lần rồi, nên đổ đi.
  • Hâm lên: (động từ) làm cho nóng lên.

    • Trời lạnh quá, cần hâm lên một ấm trà nóng.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói như hâm": Thành ngữ chỉ việc nói những điều vô lý, ngớ ngẩn, không đúng sự thật hoặc không căn cứ.

    • Đừng nghe , nói như hâm đấy.
  • "Hâm như con lừa": (thô tục) Thành ngữ nhấn mạnh mức độ ngốc nghếch, gàn dở một cách nặng nề.

    • Làm mất cả đống tiền vào vụ đó, hâm như con lừa!
hâm

Canh để phần nguội rồi, cần hâm lại.

  1. 1 tt Hơi gàn: Cậu ta khó lấy vợ tính hâm.
  2. 2 đgt Đun lại thức ăn cho nóng: Canh để phần nguội rồi, cần hâm lại.