hâm
Tính từ:
- Hơi gàn, hơi khờ, có phần không bình thường trong suy nghĩ hoặc hành vi: Dùng để miêu tả một người có tính cách hoặc biểu hiện hơi ngớ ngẩn, thiếu sáng suốt, đôi khi do quá đam mê một điều gì đó.
- Nguội lạnh (ít dùng): Trong một số ngữ cảnh rất hạn chế, có thể chỉ trạng thái nguội lạnh.
Động từ:
- Làm cho nóng lại, đun nóng lại thức ăn đã nguội: Hành động làm nóng lại đồ ăn, thức uống bằng cách đun trên bếp, cho vào lò vi sóng, v.v.
Tính từ:
- Anh ta bị mọi người trêu là hâm vì suốt ngày chỉ nói về những ý tưởng viển vông.
- Đừng có hâm mà tin vào những lời hứa hão của hắn.
Động từ:
- Sáng nay tôi chỉ việc hâm nóng phần cơm chiều hôm qua để ăn.
- Cà phê nguội rồi, chị hâm lại giúp em một chút.
"hâm hâm": (tính từ) nhấn mạnh mức độ, ý chỉ hơi gàn một cách đáng yêu hoặc đáng buồn cười.
- Ông cụ ấy trông hâm hâm nhưng thực ra rất hiền lành và tốt bụng.
"lên cơn hâm": (cụm danh từ) chỉ việc bộc phát những hành động, lời nói có vẻ ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
- Thằng bạn tôi thi thoảng lại lên cơn hâm, kể đủ thứ chuyện trên trời dưới biển.
Hâm nóng (động từ): làm cho nóng lại. Đây là dạng đầy đủ và trang trọng hơn của động từ "hâm".
- Việc hâm nóng quan hệ ngoại giao giữa hai nước đang được tiến hành. (dùng theo nghĩa bóng)
Hấp (động từ): một phương pháp làm chín hoặc làm nóng thức ăn bằng hơi nước, khác với "hâm" thường là đun trực tiếp.
- Tính từ: Gàn, khờ, ngớ ngẩn, tàng tàng, không tỉnh táo.
- Động từ: Đun lại, làm nóng lại, hấp lại (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Hâm đi hâm lại: (động từ) đun nóng nhiều lần, thường dùng với nghĩa tiêu cực khi thức ăn bị hâm quá nhiều lần làm mất chất.
- Món canh này hâm đi hâm lại mấy lần rồi, nên đổ đi.
Hâm lên: (động từ) làm cho nóng lên.
- Trời lạnh quá, cần hâm lên một ấm trà nóng.
"Nói như hâm": Thành ngữ chỉ việc nói những điều vô lý, ngớ ngẩn, không đúng sự thật hoặc không có căn cứ.
- Đừng nghe nó, nó nói như hâm đấy.
"Hâm như con lừa": (thô tục) Thành ngữ nhấn mạnh mức độ ngốc nghếch, gàn dở một cách nặng nề.
- Làm mất cả đống tiền vào vụ đó, hâm như con lừa!
- 1 tt Hơi gàn: Cậu ta khó lấy vợ vì có tính hâm.
- 2 đgt Đun lại thức ăn cho nóng: Canh để phần nguội rồi, cần hâm lại.