hôn

  1. (zool., tiếng địa phương) trionyx
  2. baiser; embrasser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hôn"

hôn
Mẹ hôn lên trán đứa bé đang ngủ.