hẹp

adj
  1. narrow; confined; strait
    • đường hẹp
      strait way; the narrow way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hẹp"

hẹp
Con đường này quá hẹp cho hai chiếc xe ô tô đi ngược chiều.