hẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị biến chất, có mùi vị chua hoặc ôi thiu do để lâu hoặc hư hỏng: Dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống không còn tươi ngon, đã bắt đầu hoặc đã bị hỏng.
- Kém may mắn, xấu số, thua thiệt: Dùng để nói về số phận, vận mệnh không tốt, gặp nhiều điều không như ý.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (Thức ăn hư hỏng):
- Mùi cơm hẩm bốc lên khi mở nồi. (Mùi cơm đã ôi bốc lên khi mở nồi.)
- Gạo để trong kho ẩm lâu ngày đã bị hẩm. (Gạo để trong kho ẩm lâu ngày đã bị biến chất.)
- Nghĩa 2 (Số phận kém may mắn):
- Cuộc đời hẩm duyên ôi, chẳng được bao lần vui. (Cuộc đời xấu số duyên phận hẩm hiu, chẳng được bao lần vui.)
- Số hẩm nên làm ăn mãi vẫn không khá lên được. (Số phận kém may mắn nên làm ăn mãi vẫn không khá lên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hẩm duyên": Duyên phận hẩm hiu, không tốt, thường dùng trong văn chương, ca dao để nói về số phận bất hạnh trong tình duyên.
- Thân em hẩm duyên, phận bạc, chẳng được sum vầy.
- "Hẩm số": Số phận kém may mắn, vận xấu.
- Ông ta than thở rằng mình hẩm số nên mới gặp cảnh này.
Biến thể và từ liên quan
- Hẩm hiu (tính từ): Hiu quạnh, cô đơn và đáng thương, thường đi kèm với "duyên phận" hoặc "số phận".
- Số phận hẩm hiu, một thân một bóng.
- Ôi hẩm (tính từ): Ôi thiu, đã hỏng hoàn toàn (nhấn mạnh hơn "hẩm").
- Thức ăn ôi hẩm phải đổ đi.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Ôi, thiu, chua, biến chất.
- Nghĩa 2: Bạc phận, hẩm hiu, xấu số, vận đen, long đong.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa 1: Tươi, ngon, mới, thơm.
- Nghĩa 2: May mắn, sáng sủa, tốt số, hạnh phúc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phận hẩm duyên ôi": Thành ngữ chỉ số phận hẩm hiu, duyên phận lận đận, không được trọn vẹn.
- Câu chuyện của bà là một minh chứng cho "phận hẩm duyên ôi".
- "Hẩm duyên, xấu số": Cụm từ thường gặp trong ca dao, chỉ thân phận bất hạnh, vừa kém duyên vừa gặp vận xấu.
- "Hẩm duyên, xấu số, em còn đứng không" (ca dao).
- tt 1. Nói thức ăn đã biến chất vì hư hỏng: Gạo hẩm; Cơm hẩm 2. Nói số phận thua kém: Phận hẩm duyên ôi (tng); Hẩm duyên, xấu số, em còn đứng không (cd).