hỏa

Học thuật
Thân thiện
hỏa

Tàu hỏa chạy trên đường ray qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lửa: Một hiện tượng vật tạo ra ánh sáng nhiệt, thường do quá trình đốt cháy.
    • Khí hỏa: Trong y học cổ truyền Đông y, đây một trong những loại khí (dương) trong cơ thể con người, đối lập với "thủy" (âm). liên quan đến nhiệt năng các chức năng chuyển hóa.
  2. Tính từ:

    • () Thuộc về tàu chạy bằng hơi nước hoặc đầu máy chạy trên đường sắt: Cách gọi cho phương tiện đường sắt, ngày nay thường được thay thế bằng từ "xe lửa".
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "lửa"):

    • Phải cẩn thận với hỏa khi nấu ăn.
    • Căn nhà bị hỏa hoạn. (Trong từ ghép "hỏa hoạn", "hỏa" giữ nguyên nghĩa lửa.)
  • Danh từ (nghĩa "khí hỏa" trong Đông y):

    • Ông ấy bị nóng trong người do hỏa vượng.
    • Vị thuốc này tác dụng thanh hỏa.
  • Tính từ (nghĩa , thuộc về đường sắt):

    • Ngày xưa, người ta gọi là tàu hỏa. (Từ "tàu hỏa" một danh từ ghép, trong đó "hỏa" đóng vai trò thành tố phụ chỉ tính chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hỏa" trong các thuật ngữ:

    • Hỏa công: Chiến thuật quân sự dùng lửa để tấn công.
    • Hỏa táng: Hình thức mai táng bằng cách thiêu (hỏa thiêu).
    • Hỏa ngục: Khái niệm trong một số tín ngưỡng, chỉ nơi trừng phạt bằng lửa sau khi chết.
  • "Hỏa" trong ngũ hành: Trong thuyết Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), "hỏa" đại diện cho yếu tố lửa, phương Nam, mùa hạ, màu đỏ tính chất bốc lên.

Biến thể từ gần giống
  • Hỏa hoạn (danh từ): Vụ cháy lớn, tai nạn cháy.
  • Hỏa (danh từ): lửa, lò sưởi.
  • Hỏa mai (danh từ): Súng hỏa mai ( khí cổ).
  • Hỏa xa (danh từ, ): Xe lửa, tàu hỏa.
  • Hỏa tốc (tính từ): Rất nhanh, khẩn cấp ( dụ: công văn hỏa tốc).
Từ đồng nghĩa
  • Lửa: Từ thuần Việt, đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "lửa" của "hỏa".
  • Hồng (trong văn chương): Màu đỏ của lửa.
  • Viêm (trong từ Hán Việt, ít dùng): Chỉ tính chất nóng, bốc cháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với từ "hỏa" đây danh/tính từ gốc Hán Việt. Các kết hợp thường tạo thành từ ghép.

Thành ngữ liên quan
  • Gần *lửa rát mặt*: (Dùng từ "lửa" - từ thuần Việt đồng nghĩa). Ở gần nguy hiểm hoặc điều xấu thì dễ bị ảnh hưởng, liên lụy.
  • Chơi với **lửa: (Dùng từ "lửa"). Liều lĩnh, mạo hiểm với những thứ nguy hiểm.
  • Thêm dầu vào **lửa: (Dùng từ "lửa"). Làm cho tình hình xấu đi, căng thẳng hơn.
  • Trong *hỏa ngục Phật tâm*: (Dùng từ "hỏa"). Trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm vẫn có thể tìm thấy điều tốt đẹp, lương thiện.
hỏa

Tàu hỏa chạy trên đường ray qua cánh đồng.

  1. hoả dt 1. Lửa Phòng hoả 2. Khí trong người thuộc về dương, đối với thuỷ thuộc về âm, theo thuyết Đông y: Chân hoả kém.
  2. tt Nói tàu chạy trên đường sắt, đầu kéo nhiều toa: Ngày nay người ta thường gọi tàu hoả xe lửa.