barren

/'bærən/
Học thuật
Thân thiện
barren

The explorers crossed a barren landscape under a vast sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cằn cỗi, không màu mỡ: Dùng để mô tả đất đai không thể trồng trọt hoặc sinh ra thực vật.
    • Không sinh sản, không con: Dùng để mô tả người (đặc biệt phụ nữ) hoặc động vật không thể sinh con.
    • Không kết quả, vô ích: Dùng để mô tả nỗ lực, ý tưởng hoặc thời gian không tạo ra kết quả hữu ích.
    • Nghèo nàn, thiếu thốn: Dùng để mô tả thứ đó hoàn toàn thiếu vắng một phẩm chất, yếu tố hoặc đặc điểm cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Vùng đất cằn cỗi, hoang mạc: Chỉ một khu vực rộng lớn, thường đồng bằng hoang vu, đất đai cằn cỗi không thể canh tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The farmers struggled to grow crops on the barren land. (Những người nông dân vật lộn để trồng trọt trên mảnh đất cằn cỗi.)
    • After the fire, the forest was left barren. (Sau vụ cháy, khu rừng trở nên cằn cỗi.)
    • The debate was barren of new ideas. (Cuộc tranh luận thiếu vắng những ý tưởng mới.)
    • It was a barren effort that yielded no profit. (Đó một nỗ lực vô ích không mang lại lợi nhuận.)
  • Danh từ:

    • They crossed the barren, a vast and empty landscape. (Họ băng qua vùng đất cằn cỗi, một cảnh quan rộng lớn trống trải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barren of something": hoàn toàn thiếu vắng cái đó.
    • His speech was barren of emotion. (Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn thiếu cảm xúc.)
  • "a barren period": một giai đoạn không sáng tạo hoặc kết quả.
    • The artist went through a barren period with no new works. (Người nghệ sĩ trải qua một giai đoạn khô cằn không tác phẩm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrenness (danh từ): sự cằn cỗi, sự không sinh sản, tình trạng vô sinh.
    • The barrenness of the soil was a major challenge. (Sự cằn cỗi của đất một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Infertile: không màu mỡ, không sinh sản.
    • Unproductive: không sinh lợi, không năng suất.
    • Desolate: hoang vu, tiêu điều.
    • Bleak: ảm đạm, lạnh lẽo, không triển vọng.
    • Devoid of: thiếu hẳn, không .
  • Danh từ:

    • Wasteland: vùng đất hoang, bãi hoang.
    • Desert: sa mạc, nơi hoang vu.
Từ trái nghĩa
  • Fertile: màu mỡ, phì nhiêu.
  • Productive: năng suất, sinh lợi.
  • Fruitful: kết quả, sinh nhiều lợi ích.
  • Rich: phong phú, giàu có.
Thành ngữ liên quan
  • A barren promise: Một lời hứa suông, không giá trị thực tế.
    • His assurances turned out to be a barren promise. (Những sự đảm bảo của anh ta hóa ra chỉ lời hứa suông.)
barren

The explorers crossed a barren landscape under a vast sky.

tính từ
  1. cằn cỗi (đất)
  2. không quả (cây); hiếm hoi, không sinh đẻ (đàn bà)
  3. không đem lại kết quả
    • barren efforts
      những cố gắng không đem lại kết quả, những cố gắng vô ích
  4. khô khan (văn)
danh từ
  1. dải đất cằn cỗi, cánh đồng hoang

Từ gần giống

Từ chứa "barren"

Từ có nhắc đến "barren"