barren
/'bærən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cằn cỗi, không màu mỡ: Dùng để mô tả đất đai không thể trồng trọt hoặc sinh ra thực vật.
- Không sinh sản, không có con: Dùng để mô tả người (đặc biệt là phụ nữ) hoặc động vật không thể sinh con.
- Không có kết quả, vô ích: Dùng để mô tả nỗ lực, ý tưởng hoặc thời gian không tạo ra kết quả hữu ích.
- Nghèo nàn, thiếu thốn: Dùng để mô tả thứ gì đó hoàn toàn thiếu vắng một phẩm chất, yếu tố hoặc đặc điểm cụ thể.
Danh từ:
- Vùng đất cằn cỗi, hoang mạc: Chỉ một khu vực rộng lớn, thường là đồng bằng hoang vu, đất đai cằn cỗi không thể canh tác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The farmers struggled to grow crops on the barren land. (Những người nông dân vật lộn để trồng trọt trên mảnh đất cằn cỗi.)
- After the fire, the forest was left barren. (Sau vụ cháy, khu rừng trở nên cằn cỗi.)
- The debate was barren of new ideas. (Cuộc tranh luận thiếu vắng những ý tưởng mới.)
- It was a barren effort that yielded no profit. (Đó là một nỗ lực vô ích không mang lại lợi nhuận.)
Danh từ:
- They crossed the barren, a vast and empty landscape. (Họ băng qua vùng đất cằn cỗi, một cảnh quan rộng lớn và trống trải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barren of something": hoàn toàn thiếu vắng cái gì đó.
- His speech was barren of emotion. (Bài phát biểu của anh ta hoàn toàn thiếu cảm xúc.)
- "a barren period": một giai đoạn không có sáng tạo hoặc kết quả.
- The artist went through a barren period with no new works. (Người nghệ sĩ trải qua một giai đoạn khô cằn không có tác phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Barrenness (danh từ): sự cằn cỗi, sự không sinh sản, tình trạng vô sinh.
- The barrenness of the soil was a major challenge. (Sự cằn cỗi của đất là một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Infertile: không màu mỡ, không sinh sản.
- Unproductive: không sinh lợi, không có năng suất.
- Desolate: hoang vu, tiêu điều.
- Bleak: ảm đạm, lạnh lẽo, không có triển vọng.
- Devoid of: thiếu hẳn, không có.
Danh từ:
- Wasteland: vùng đất hoang, bãi hoang.
- Desert: sa mạc, nơi hoang vu.
Từ trái nghĩa
- Fertile: màu mỡ, phì nhiêu.
- Productive: có năng suất, sinh lợi.
- Fruitful: có kết quả, sinh nhiều lợi ích.
- Rich: phong phú, giàu có.
Thành ngữ liên quan
- A barren promise: Một lời hứa suông, không có giá trị thực tế.
- His assurances turned out to be a barren promise. (Những sự đảm bảo của anh ta hóa ra chỉ là lời hứa suông.)
tính từ
- cằn cỗi (đất)
- không có quả (cây); hiếm hoi, không sinh đẻ (đàn bà)
- không đem lại kết quả
- barren effortsnhững cố gắng không đem lại kết quả, những cố gắng vô ích
- khô khan (văn)
danh từ
- dải đất cằn cỗi, cánh đồng hoang