hờ

Học thuật
Thân thiện
hờ

Cánh cửa được khép hờ để không khí lưu thông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không chắc chắn, không cố định, chỉ vào: Trạng thái gắn kết lỏng lẻo, dễ dàng tháo rời hoặc mở ra.
    • Không thực chất, chỉ trên danh nghĩa: Mối quan hệ hoặc vai trò không đầy đủ ý nghĩa, trách nhiệm hoặc tình cảm thực sự.
    • Qua loa, không chu đáo: Cách làm việc thiếu sự cẩn thận, chỉ nhằm mục đích cho xong.
  2. Động từ (ít dùng):

    • Phòng chừng, dự phòng: Chuẩn bị sẵn hoặc để dành một thứ đó cho những trường hợp có thể xảy ra trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cánh cửa được khép hờ để không khí lưu thông. (Trạng thái đóng không chặt)
    • Họ sống với nhau như vợ chồng hờ, không đăng ký kết hôn. (Mối quan hệ không chính thức, thiếu ràng buộc pháp lý thực sự)
    • Anh ấy chỉ làm hờ bài tập, nên kết quả rất kém. (Làm việc một cách qua loa)
  • Động từ (ít dùng):

    • Ông ấy hờ một ít tiền trong người phòng khi cần gấp. (Để dành, phòng sẵn)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để hờ": Đểtrạng thái sẵn sàng, dễ dàng lấy dùng, hoặc để dành phòng khi cần.
    • Chiếc chìa khóa được để hờ trên bàn.
  • "Hờ hững" (từ ghép): Thể hiện thái độ lãnh đạm, thiếu quan tâm, không nhiệt tình.
    • Anh ta đối xử hờ hững với mọi người xung quanh.
Biến thể từ gần giống
  • Hững hờ (tính từ): Lãnh đạm, thờ ơ, không tha thiết. (Gần nghĩa với "hờ hững").
  • Hờn (động từ): Giận dỗi, oán trách. (Khác nghĩa hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Qua loa, chiếu lệ (cho nghĩa "làm việc không chu đáo").
  • Lỏng lẻo, không chặt (cho nghĩa "gắn kết không chắc chắn").
  • Trên danh nghĩa, hình thức (cho nghĩa "không thực chất").
Từ trái nghĩa
  • Chắc chắn, kỹ lưỡng, cẩn thận.
  • Chính thức, thực chất, chân thật.
Thành ngữ liên quan
  • "Cửa đóng then hờ": Miêu tả cảnh cửa đóng nhưng không cài then chắc chắn, thường dùng trong văn chương để gợi sự chờ đợi hoặc không an toàn.
  • "Mối tình hờ": Chỉ một mối quan hệ tình cảm không nghiêm túc, không đi đến đâu.
hờ

Cánh cửa được khép hờ để không khí lưu thông.

  1. 1 I. đgt. Phòng chừng: hờ kẻ gian. II. tt. Sẵn, phòng sẵn: để hờ mấy đồng, khi cần còn dùng.
  2. 2 tt. 1. Chỉ vào, không chắc chắn, không thật sự: buộc hờ mối dây khép hờ cánh cửa. 2. Chỉ vận vào trên danh nghĩa, không thực chất: vợ chồng hờ mẹ hờ. 3. Qua loa, không chu đáo: làm hờ cho xong việc.