hờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không chắc chắn, không cố định, chỉ gá vào: Trạng thái gắn kết lỏng lẻo, dễ dàng tháo rời hoặc mở ra.
- Không thực chất, chỉ trên danh nghĩa: Mối quan hệ hoặc vai trò không có đầy đủ ý nghĩa, trách nhiệm hoặc tình cảm thực sự.
- Qua loa, không chu đáo: Cách làm việc thiếu sự cẩn thận, chỉ nhằm mục đích cho xong.
Động từ (ít dùng):
- Phòng chừng, dự phòng: Chuẩn bị sẵn hoặc để dành một thứ gì đó cho những trường hợp có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cánh cửa được khép hờ để không khí lưu thông. (Trạng thái đóng không chặt)
- Họ sống với nhau như vợ chồng hờ, không có đăng ký kết hôn. (Mối quan hệ không chính thức, thiếu ràng buộc pháp lý thực sự)
- Anh ấy chỉ làm hờ bài tập, nên kết quả rất kém. (Làm việc một cách qua loa)
Động từ (ít dùng):
- Ông ấy hờ một ít tiền trong người phòng khi cần gấp. (Để dành, phòng sẵn)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Để hờ": Để ở trạng thái sẵn sàng, dễ dàng lấy dùng, hoặc để dành phòng khi cần.
- Chiếc chìa khóa được để hờ trên bàn.
- "Hờ hững" (từ ghép): Thể hiện thái độ lãnh đạm, thiếu quan tâm, không nhiệt tình.
- Anh ta đối xử hờ hững với mọi người xung quanh.
Biến thể và từ gần giống
- Hững hờ (tính từ): Lãnh đạm, thờ ơ, không tha thiết. (Gần nghĩa với "hờ hững").
- Hờn (động từ): Giận dỗi, oán trách. (Khác nghĩa hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
- Qua loa, chiếu lệ (cho nghĩa "làm việc không chu đáo").
- Lỏng lẻo, không chặt (cho nghĩa "gắn kết không chắc chắn").
- Trên danh nghĩa, hình thức (cho nghĩa "không thực chất").
Từ trái nghĩa
- Chắc chắn, kỹ lưỡng, cẩn thận.
- Chính thức, thực chất, chân thật.
Thành ngữ liên quan
- "Cửa đóng then hờ": Miêu tả cảnh cửa đóng nhưng không cài then chắc chắn, thường dùng trong văn chương để gợi sự chờ đợi hoặc không an toàn.
- "Mối tình hờ": Chỉ một mối quan hệ tình cảm không nghiêm túc, không đi đến đâu.
- 1 I. đgt. Phòng chừng: hờ kẻ gian. II. tt. Sẵn, phòng sẵn: để hờ mấy đồng, khi cần còn có mà dùng.
- 2 tt. 1. Chỉ gá vào, không chắc chắn, không thật sự: buộc hờ mối dây khép hờ cánh cửa. 2. Chỉ vận vào trên danh nghĩa, không thực chất: vợ chồng hờ bà mẹ hờ. 3. Qua loa, không chu đáo: làm hờ cho xong việc.