hờn

Học thuật
Thân thiện
hờn

Trẻ con hờn vì không được mua đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dỗi, giận vặt (thường dùng cho trẻ em): Trạng thái không vui, biểu lộ sự bực bội nhẹ, thường một lý do nhỏ có thể qua nhanh.
    • Giận, oán hận: Cảm giác tức giận, uất ức sâu sắc hơn, thường hướng vào một đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể, có thể kéo dài.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa dỗi, giận vặt):

    • Đứa bé hờn mẹ không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ dỗi mẹ không được mua đồ chơi.)
    • đang hờn, chẳng chịu nói chuyện với ai. ( đang dỗi, chẳng chịu nói chuyện với ai.)
  • Động từ (nghĩa giận, oán hận):

    • Lòng đầy hờn oán. (Trong lòng đầy oán giận.)
    • Câu ca dao "Hờn duyên tủi phận" nói lên nỗi oán hận duyên phận hẩm hiu. (Câu ca dao "Hờn duyên tủi phận" nói lên nỗi oán hận duyên phận hẩm hiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hờn dỗi": Kết hợp hai sắc thái ý nghĩa, vừa nét giận vừa nét dỗi, thường dùng để chỉ thái độ của trẻ con hoặc người lớn khi tỏ ra khó chịu, không bằng lòng.

    • Đừng hờn dỗi chuyện nhỏ như vậy. (Đừng giận dỗi chuyện nhỏ như vậy.)
  • "Hờn mát": Cách nói dân gian, chỉ sự giận dỗi nhẹ, không thật sự nghiêm trọng, thường để ra vẻ khó tính hoặc làm nũng.

    • ấy chỉ hờn mát một chút thôi, lát nữa sẽ hết. ( ấy chỉ giận dỗi nhẹ một chút thôi, lát nữa sẽ hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hờn (động từ): Từ gốc, có thể dùng độc lập.
  • Giận (động từ): Từ đồng nghĩa mạnh hơn, chỉ sự tức giận nói chung, ít mang sắc thái "dỗi" như "hờn".
  • Dỗi (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành vi biểu lộ sự không hài lòng, thường đi kèm với thái độ im lặng, tránh mặt.
  • Oán (động từ): Từ đồng nghĩa, chỉ sự hận thù, oán giận sâu sắc lâu dài, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Giận dỗi: Vừa giận vừa dỗi.
  • Bực mình: Cảm thấy khó chịu, bất bình.
  • Cáu: Nổi nóng, tức giận bộc phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hờn với: Giận/dỗi với ai đó.

    • đang hờn với anh trai. ( đang giận/dỗi với anh trai.)
  • Hờn : Giận/dỗi điều đó.

    • hờn bị mẹ mắng. ( giận bị mẹ mắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Hờn duyên tủi phận: Thành ngữ văn học, diễn tả nỗi oán hận, tủi nhục số phận éo le, tình duyên lận đận.

    • Số phận của nàng Kiều một chuỗi ngày "hờn duyên tủi phận". (Số phận của nàng Kiều một chuỗi ngày oán hận duyên phận, tủi nhục thân phận.)
  • Hờn đời: Oán trách cuộc đời, số phận (mang sắc thái bi quan).

    • Đừng nên hờn đời trách số. (Đừng nên oán trách cuộc đời, số phận.)
hờn

Trẻ con hờn vì không được mua đồ chơi.

  1. đg. 1. Nói trẻ dỗi. 2. Giận: Hờn duyên tủi phận.