hụt

adj
  1. short; deficent
verb
  1. to suiss
    • đánh hụt
      to miss one's blow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hụt"

Proverbs and Idioms

hụt
Anh ấy bắt hụt quả bóng trong trận đấu.