iamb

/ai'æmbəs/ Cách viết khác : (iamb) /'aiæmb/
Học thuật
Thân thiện
iamb

A student marks the iamb in a line of poetry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Iamb: Một đơn vị nhịp thơ (foot) trong thơ tiếng Anh, bao gồm hai âm tiết, trong đó âm tiết đầu không được nhấn (unstressed) âm tiết thứ hai được nhấn (stressed). Đây một trong những nhịp thơ phổ biến nhất trong thơ ca tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "again" is a perfect example of an iamb. (Từ "again" một dụ hoàn hảo của một iamb.)
    • Shakespeare often used the iamb in his sonnets. (Shakespeare thường sử dụng iamb trong các bài sonnet của ông.)
    • The line "To be, or not to be" is written in iambic pentameter. (Câu "To be, or not to be" được viết theo thể thơ ngũ bộ iamb.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Iambic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của iamb.
    • Iambic rhythm is very natural to the English language. (Nhịp iambic rất tự nhiên đối với tiếng Anh.)
  • Iambic pentameter: Thể thơ năm chân iamb, mỗi dòng gồm năm iamb liên tiếp. Đây thể thơ phổ biến trong thơ cổ điển Anh.
    • Many of Shakespeare's plays are written in iambic pentameter. (Nhiều vở kịch của Shakespeare được viết bằng thể ngũ bộ iambic.)
Biến thể từ gần giống
  • Iambus (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "iamb".
  • Metrical foot (danh từ): Đơn vị nhịp thơ (bao gồm iamb, trochee, anapest, dactyl, v.v.).
  • Trochee (danh từ): Một đơn vị nhịp thơ ngược với iamb, gồm một âm tiết được nhấn theo sau bởi một âm tiết không được nhấn ( dụ: "em").
Từ đồng nghĩa
  • Iambic foot: Chân iambic (cách gọi khác của iamb).
iamb

A student marks the iamb in a line of poetry.

danh từ, số nhiều iambi
  1. nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "iamb"