iambi

/ai'æmbəs/ Cách viết khác : (iamb) /'aiæmb/
danh từ, số nhiều iambi
  1. nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn một dài)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "iambi"

iambi
A poet carefully arranges iambi in a verse.