amp

/æmp/
Học thuật
Thân thiện
amp

A technician checks the amp reading on a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Ampe: Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ đo lường quốc tế (SI). "Amp" dạng viết tắt thông dụng của "ampere".
    • Bộ khuếch đại (âm thanh): Trong ngữ cảnh thông tục về âm thanh nhạc cụ, "amp" thường dùng để chỉ một thiết bị khuếch đại tín hiệu, như "guitar amp".
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị):

    • This charger delivers a current of 2.1 amps. (Bộ sạc này cung cấp dòng điện 2.1 ampe.)
    • Be careful not to overload the circuit; it's only rated for 15 amps. (Hãy cẩn thận đừng làm quá tải mạch điện; chỉ chịu được 15 ampe thôi.)
  • Danh từ (thiết bị):

    • He plugged his electric guitar into the amp. (Anh ấy cắm cây guitar điện vào bộ khuếch đại.)
    • We need a more powerful amp for the concert. (Chúng ta cần một cái amply mạnh hơn cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to amp up" (thông tục): tăng cường, làm cho mạnh mẽ hoặc phấn khích hơn.
    • The coach tried to amp up the team before the final. (Huấn luyện viên cố gắng kích thích tinh thần đội bóng trước trận chung kết.)
    • They amped up the volume for the last song. (Họ vặn to âm lượng cho bài hát cuối cùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ampere (n): Ampe (dạng đầy đủ).
  • Amplifier (n): Bộ khuếch đại (dạng đầy đủ).
  • Amplify (v): Khuếch đại.
  • Volt (n): Vôn (đơn vị đo hiệu điện thế, thường đi cùng với "amp").
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa thiết bị: Amplifier.
  • Đối với nghĩa đơn vị: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt "đơn vị dòng điện".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Amp up: (đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "amp" một mình.
amp

A technician checks the amp reading on a multimeter.

(viết tắt) của ampere