imbue

/im'bju:/
Học thuật
Thân thiện
imbue

The artist imbues the canvas with vibrant shades of blue.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thấm đẫm, làm thấm nhuần (một cảm xúc, ý tưởng, phẩm chất): "imbue" chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái đó tràn đầy hoặc thấm nhuần một cảm xúc, tư tưởng, hoặc phẩm chất đặc biệt.
    • Nhuộm màu, thấm ướt: "imbue" cũng có thể chỉ hành động làm cho một vật chất thấm đẫm một chất lỏng hoặc màu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • His speeches are imbued with a deep sense of patriotism. (Những bài phát biểu của ông ấy thấm đẫm tinh thần yêu nước sâu sắc.)
    • The teacher tried to imbue her students with a love for learning. (Giáo viên cố gắng truyền thụ cho học sinh tình yêu học tập.)
    • The cloth was imbued with a bright red dye. (Tấm vải được nhuộm thấm một loại thuốc nhuộm đỏ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be imbued with something": được thấm nhuần, tràn đầy cái đó (thường phẩm chất trừu tượng).
    • The ceremony was imbued with a spirit of hope and renewal. (Buổi lễ tràn đầy tinh thần hy vọng đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbued (adj): đã được thấm nhuần, đã được truyền thụ.
    • He is an artist imbued with a unique vision. (Anh ấy một nghệ sĩ được thấm nhuần một tầm nhìn độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Permeate: thấm vào, lan tỏa khắp.
  • Infuse: truyền vào, rót vào (thường tư tưởng, cảm xúc).
  • Saturate: làm bão hòa, thấm đẫm.
  • Instill: dần dần truyền thụ (phẩm chất, ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "imbue")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "imbue")

imbue

The artist imbues the canvas with vibrant shades of blue.

ngoại động từ (+ with)
  1. thấm đẫm (hơi ẩm...)
  2. nhuộm
  3. (như) imbrue