icône

Học thuật
Thân thiện
icône

Une icône religieuse est accrochée au mur d'une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình thánh (vẽ trên gỗ): Trong tôn giáo, đặc biệt đốc giáo Chính thống, chỉ một bức tranh tôn giáo linh thiêng, thường được vẽ trên gỗ, mô tả Chúa Giê-su, Đức Mẹ Maria, hoặc các vị thánh.
    • Biểu tượng, hình tượng: Một người, một vật, hoặc một hình ảnh được coi là đại diện tiêu biểu cho một điều đó, đặc biệtmột ý tưởng, một phong trào, hay một thời đại.
    • Biểu tượng (trên máy tính): Trong tin học, chỉ một hình ảnh nhỏ, đồ họa trên màn hình máy tính, đại diện cho một chương trình, tệp tin, chức năng hoặc thư mục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les églises orthodoxes sont décorées de nombreuses icônes. (Các nhà thờ Chính thống được trang trí bằng nhiều hình thánh.)
    • Elle est devenue une icône de la mode. ( ấy đã trở thành một biểu tượng thời trang.)
    • Cliquez sur l'icône pour ouvrir le programme. (Hãy nhấp vào biểu tượng để mở chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Icône culturelle": biểu tượng văn hóa.

    • Ce chanteur est une icône culturelle des années 80. (Ca sĩ nàymột biểu tượng văn hóa của thập niên 80.)
  • "Icône de style": biểu tượng phong cách.

    • Audrey Hepburn reste une icône de style intemporelle. (Audrey Hepburn vẫnmột biểu tượng phong cách vượt thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Iconique (tính từ): mang tính biểu tượng, tiêu biểu.

    • Une silhouette iconique. (Một hình bóng mang tính biểu tượng.)
  • Iconographie (danh từ giống cái): hệ thống hình ảnh, biểu tượng; khoa nghiên cứu về hình tượng.

    • L'iconographie religieuse. (Hệ thống hình tượng tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Symbole (danh từ giống đực): biểu tượng.
  • Image (danh từ giống cái): hình ảnh, tượng.
  • Représentation (danh từ giống cái): sự thể hiện, hình vẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Être élevé au rang d'icône: được tôn vinh lên hàng biểu tượng.
    • Après sa mort, l'artiste a été élevé au rang d'icône. (Sau khi qua đời, nghệ sĩ đã được tôn vinh lên hàng biểu tượng.)
icône

Une icône religieuse est accrochée au mur d'une église.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) hình thánh (vẽ trên gỗ)