abidance
/ə'baidəns/
Học thuậtThân thiện
Their financial statements are in abidance with generally accepted accounting practices.
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự tuân theo, sự tôn trọng (quy tắc, luật lệ): Hành động hoặc trạng thái tuân thủ một cách nghiêm túc các quy định, luật pháp hoặc điều khoản đã được thiết lập.
- Sự tồn tại, sự tiếp tục: Trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tuân theo):
- Strict abidance by the law is expected from all citizens. (Mọi công dân đều được kỳ vọng tuân thủ luật pháp một cách nghiêm ngặt.)
- The company's success is built on its abidance by ethical principles. (Thành công của công ty được xây dựng dựa trên việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.)
Danh từ (nghĩa tồn tại):
- The ancient tradition is still in abidance in the remote village. (Truyền thống cổ xưa vẫn còn tồn tại ở ngôi làng hẻo lánh.)
- The contract remains in abidance until the end of the year. (Hợp đồng vẫn còn hiệu lực cho đến cuối năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In abidance with": Theo đúng, phù hợp với (một quy tắc, luật lệ nào đó).
- All procedures were carried out in abidance with safety regulations. (Mọi thủ tục đều được thực hiện theo đúng các quy định an toàn.)
"Abidance by": Sự tuân thủ theo (điều gì đó).
- His abidance by the terms of the agreement prevented any dispute. (Việc anh ấy tuân thủ các điều khoản của thỏa thuận đã ngăn chặn mọi tranh chấp.)
Biến thể và từ liên quan
Abide (động từ): Tuân theo, chịu đựng, tồn tại.
- You must abide by the rules. (Bạn phải tuân theo các quy tắc.)
- A feeling that will abide forever. (Một cảm giác sẽ tồn tại mãi mãi.)
Law-abiding (tính từ): Tuân thủ pháp luật.
- He is a law-abiding citizen. (Anh ấy là một công dân tuân thủ pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Compliance (n): Sự tuân thủ.
- Observance (n): Sự tuân theo, sự tôn trọng (luật lệ, nghi thức).
- Adherence (n): Sự tuân thủ, sự gắn bó (với nguyên tắc).
- Existence (n): Sự tồn tại (nghĩa tồn tại).
- Continuance (n): Sự tiếp tục, sự kéo dài (nghĩa tồn tại).
Cụm từ liên quan
- Rule abidance: Sự tuân thủ quy tắc.
- Rule abidance is essential in a structured organization. (Việc tuân thủ quy tắc là điều cần thiết trong một tổ chức có cấu trúc.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Ý nghĩa chính nằm ở sự tuân thủ và tồn tại.)
Their financial statements are in abidance with generally accepted accounting practices.
danh từ
- sự tôn trọng, sự tuân theo, sự thi hành đúng
- abidance by rulessự tôn trọng luật lệ, sự tuân theo luật lệ
- (+ in) sự tồn tại; sự kéo dài