idf

Định nghĩa

idf một danh từ riêng (viết tắt của Israel Defense Forces), chỉ các lực lượng mặt đất, không quân hải quân của Israel. Đây tên gọi chính thức của quân đội Nhà nước Israel.

dụ sử dụng
  • (IDF một trong những quân đội công nghệ tiên tiến nhất thế giới.)
  • (IDF đã công bố một chiến dịch mới trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IDF spokesperson": người phát ngôn của IDF.
    • The IDF spokesperson confirmed the airstrike. (Người phát ngôn của IDF xác nhận cuộc không kích.)
  • "IDF soldier": binh sĩ IDF.
    • An IDF soldier was injured during the patrol. (Một binh sĩ IDF đã bị thương trong lúc tuần tra.)
Biến thể từ gần giống
  • IDF (viết tắt): thường được dùng trong các bản tin, tài liệu chính thức hoặc bài báo.
  • Israel Defense Forces (tên đầy đủ): lực lượng phòng vệ Israel.
  • Israeli military (quân đội Israel): cách nói thông dụng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Quân đội Israel: cách gọi chung, không chính thức.
  • Lực lượng phòng vệ Israel: bản dịch chính xác của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ viết tắt này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến IDF đây thuật ngữ quân sự chính thức.