idée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ý niệm, khái niệm: "Idée" chỉ một khái niệm trừu tượng, một hình ảnh tinh thần về một sự vật, hiện tượng hoặc một nguyên lý.
- Ý nghĩ, ý kiến: "Idée" dùng để chỉ một suy nghĩ nảy ra trong đầu, một quan điểm hoặc một đề xuất.
- Ý định, dự định: "Idée" còn có nghĩa là một kế hoạch hoặc ý muốn thực hiện điều gì đó.
- Tư tưởng: "Idée" có thể chỉ một hệ thống quan điểm, học thuyết hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'idée du beau est subjective. (Ý niệm về cái đẹp là chủ quan.)
- C'est une excellente idée ! (Đó là một ý kiến tuyệt vời!)
- J'ai l'idée de voyager en Asie l'année prochaine. (Tôi có ý định đi du lịch châu Á vào năm tới.)
- Ses idées politiques sont très libérales. (Tư tưởng chính trị của anh ấy rất tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de la suite dans les idées" (thân mật): kiên định, kiên trì với ý tưởng của mình.
- Il a réussi car il a de la suite dans les idées. (Anh ấy thành công vì rất kiên trì.)
"Donner une idée de quelque chose": cho một cái nhìn/ấn tượng sơ bộ về điều gì.
- Ce rapport donne une idée de la complexité du problème. (Báo cáo này cho thấy sự phức tạp của vấn đề.)
"Se faire une idée de quelque chose": tự hình thành một quan niệm, đánh giá về điều gì.
- Il faut voir par soi-même pour se faire une idée. (Phải tự mình nhìn thấy thì mới có thể đánh giá được.)
Biến thể và từ gần giống
Idée fixe (cụm danh từ giống cái): ý nghĩ ám ảnh, định kiến cố định.
- Il a l'idée fixe de devenir célèbre. (Anh ta bị ám ảnh bởi ý nghĩ phải trở nên nổi tiếng.)
Idéal, e (tính từ): lý tưởng, hoàn hảo.
- Idéologie (danh từ giống cái): hệ tư tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Pensée: ý nghĩ, tư tưởng.
- Concept: khái niệm.
- Avis: ý kiến, quan điểm.
- Intention: ý định.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Avoir l'idée de (+ infinitif): có ý định làm gì.
- J'ai l'idée de repeindre la chambre. (Tôi có ý định sơn lại phòng ngủ.)
Changer d'idée: thay đổi ý định, ý kiến.
- Ne compte pas trop sur lui, il change souvent d'idée. (Đừng trông cậy quá vào anh ta, anh ấy hay thay đổi ý định lắm.)
Thành ngữ liên quan
N'avoir pas la première idée de quelque chose: không hiểu/biết tí gì về điều gì.
- Je n'ai pas la première idée de comment réparer cette machine. (Tôi không biết tí gì về cách sửa cái máy này cả.)
Se faire des idées: có những ý nghĩ viển vông, sai lầm (thường là lo lắng hoặc hy vọng thái quá).
- Arrête de te faire des idées, tout va bien se passer. (Đừng có suy nghĩ viển vông nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Une idée de (thân mật): một chút, một tí.
- Mets une idée de sel dans la soupe. (Cho một chút muối vào súp đi.)
danh từ giống cái
- ý niệm
- L'idée du beauý niệm về cái đẹp
- ý nghĩ, ý kiến; ý
- Avoir les mêmes idéescó ý nghĩ như nhau
- C'est une bonne idéeđó là một ý kiến hay
- Vivre à son idéesống theo ý định riêng
- ý định
- Changer d'idéeđổi ý định
- tư tưởng
- Idées politiquestư tưởng chính trị
- avoir de la suite dans les idées(thân mật) kiên nhẫn, kiên trì
- avoir l'idée decó ý định
- donner des idées à quelqu'un(thân mật) gợi tình dục cho ai
- donner une idée d'une chosecho người ta hiểu qua về một vấn đề
- idée fixeđịnh kiến
- n'avoir pas la première idée d'une chosekhông hiểu tí gì về một việc
- se faire des idéescó những ý nghĩ sai lầm viễn vông (về việc gì)
- se faire une idée dequan niệm sơ sơ về
- une idée de(thân mật) một chút ít
- Une idée de vinmột chút ít rượu vang