iode

Học thuật
Thân thiện
iode

Un chimiste verse quelques cristaux d'iode dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Iot: Một nguyên tố hóa học phi kim, hiệu là I số nguyên tử 53. Trong tự nhiên, thường tồn tại dưới dạng tinh thể màu tím đen một chất cần thiết cho hoạt động của tuyến giáp.
    • Thuốc sát trùng chứa iot: Chất lỏng màu nâu đỏ, thường được dùng để sát trùng vết thương ngoài da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'iode est un oligo-élément essentiel. (Iot là một nguyên tố vi lượng thiết yếu.)
    • Elle a appliqué de l'iode sur sa coupure. ( ấy đã bôi thuốc iot lên vết cắt của mình.)
    • La carence en iode peut causer des problèmes de santé. (Thiếu hụt iot có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinture d'iode": Cồn iot, một dung dịch iot trong cồn dùng làm chất sát trùng.
    • La teinture d'iode est un antiseptique puissant. (Cồn iot là một chất sát trùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodé, iodée (tính từ): chứa iot.
    • Du sel iodé (Muối iot)
  • Iodure (danh từ giống đực): Iodua, một hợp chất hóa học của iot với một nguyên tố hoặc gốc khác.
    • L'iodure de potassium (Kali iodua)
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptique (danh từ): Chất sát trùng (khi nói đến công dụng).
  • Désinfectant (danh từ): Chất khử trùng (khi nói đến công dụng).
iode

Un chimiste verse quelques cristaux d'iode dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) iot