et

Học thuật
Thân thiện
et

Vous et moi marchons dans le parc.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • : Dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề chức năng ngữ pháp tương đương, thể hiện sự bổ sung hoặc liệt kê.
Ví dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Vous et moi. (Anh tôi.)
    • Vous partez, et moi, je reste. (Anh ra đi, tôi, tôi ở lại.)
    • Je ferai l'affaire, et la ferai bien. (Tôi sẽ làm việc ấy, sẽ làm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cách nói số đếm: Dùng trong một số cách nói số đếm cố định.
    • Vingt et un. (Hai mươi mốt.)
  • Trong cách nói giờ giấc: Dùng trong cách nói giờ rưỡi.
    • Deux heures et demie. (Hai giờ rưỡi.)
Biến thể từ gần giống
  • Et puis: rồi, sau đó.
    • Il est arrivé, et puis il est reparti. (Anh ấy đã đến, rồi anh ấy lại đi.)
  • Et ainsi de suite: cứ thế tiếp tục.
    • Il faut acheter du pain, du lait, des œufs et ainsi de suite. (Cần mua bánh mì, sữa, trứng cứ thế tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Ainsi que: Cũng như, cùng với.
  • Puis: Rồi, sau đó (thể hiện trình tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho liên từ 'et')

Thành ngữ liên quan
  • Et alors?: Vậy thì sao? Thế thì đã sao?
    • Tu n'es pas d'accord? Et alors? (Cậu không đồng ý à? Thế thì đã sao?)
  • Et pour cause: lý do, đương nhiên.
    • Il est fatigué, et pour cause, il a travaillé toute la nuit. (Anh ấy mệt, đương nhiên, anh ấy đã làm việc cả đêm.)
et

Vous et moi marchons dans le parc.

liên từ
    • Vous et moi
      anh tôi
    • Vous partez, et moi, je reste
      anh ra đi, tôi ở lại
    • Je ferai l'affaire, et la ferai bien
      tôi sẽ làm việc ấy, làm tốt
  1. nào là
  2. (không dịch)
    • Vingt et un
      hai mươi mốt
    • Deux heures et demie
      hai giờ rưỡi