et
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ:
- Và: Dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp tương đương, thể hiện sự bổ sung hoặc liệt kê.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Vous et moi. (Anh và tôi.)
- Vous partez, et moi, je reste. (Anh ra đi, và tôi, tôi ở lại.)
- Je ferai l'affaire, et la ferai bien. (Tôi sẽ làm việc ấy, và sẽ làm tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong cách nói số đếm: Dùng trong một số cách nói số đếm cố định.
- Vingt et un. (Hai mươi mốt.)
- Trong cách nói giờ giấc: Dùng trong cách nói giờ rưỡi.
- Deux heures et demie. (Hai giờ rưỡi.)
Biến thể và từ gần giống
- Et puis: Và rồi, và sau đó.
- Il est arrivé, et puis il est reparti. (Anh ấy đã đến, và rồi anh ấy lại đi.)
- Et ainsi de suite: Và cứ thế tiếp tục.
- Il faut acheter du pain, du lait, des œufs et ainsi de suite. (Cần mua bánh mì, sữa, trứng và cứ thế tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
- Ainsi que: Cũng như, cùng với.
- Puis: Rồi, sau đó (thể hiện trình tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho liên từ 'et')
Thành ngữ liên quan
- Et alors?: Vậy thì sao? Thế thì đã sao?
- Tu n'es pas d'accord? Et alors? (Cậu không đồng ý à? Thế thì đã sao?)
- Et pour cause: Và có lý do, và đương nhiên.
- Il est fatigué, et pour cause, il a travaillé toute la nuit. (Anh ấy mệt, và đương nhiên, anh ấy đã làm việc cả đêm.)
liên từ
- và
- Vous et moianh và tôi
- Vous partez, et moi, je resteanh ra đi, và tôi ở lại
- Je ferai l'affaire, et la ferai bientôi sẽ làm việc ấy, và làm tốt
- nào là
- (không dịch)
- Vingt et unhai mươi mốt
- Deux heures et demiehai giờ rưỡi