id

/id/
Học thuật
Thân thiện
id

L'étudiant écrit "id." dans sa bibliographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ viết tắt của "idem": "id" là dạng viết tắt của từ Latin "idem", có nghĩa là "cũng như vậy", "giống như trên". thường được sử dụng trong các trích dẫn, chú thích hoặc danh sách để chỉ rằng thông tin được lặp lại từ nguồn đã đề cập ngay trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Voir les pages 10 et id. (Xem trang 10 trang tương tự.)
    • L'auteur cité est Dupont (id. pour la référence suivante). (Tác giả được trích dẫn là Dupont (tương tự cho tài liệu tham khảo tiếp theo).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trích dẫn học thuật: "id" được dùng để thay thế cho một tên tác giả hoặc nguồn đã được nhắc đến ngay trước đó trong cùng một chú thích hoặc phần tham khảo, nhằm tránh lặp lại.
    • Dupont, Histoire de France, p. 45. Id., La Révolution, p. 102. (Dupont, Lịch sử nước Pháp, trang 45. Tác giả trên, Cuộc Cách mạng, trang 102.)
Biến thể từ gần giống
  • Ibid. (viết tắt của "ibidem"): Một từ viết tắt Latin khác, có nghĩa là "ở cùng một chỗ", thường dùng trong chú thích để chỉ cùng một nguồn vừa được trích dẫn ngay trước đó.
  • Cf. (viết tắt của "confer"): Có nghĩa là "so sánh với", dùng để hướng người đọc so sánh với một nguồn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Le même: Cái tương tự, cái giống nhau.
  • Ci-dessus: Ở trên (chỉ thông tin đã nêu phía trên).
Lưu ý sử dụng
  • "id" thường được in nghiêng () trong văn bản chính thức để chỉ đómột từ viết tắt của thuật ngữ nước ngoài.
  • chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, pháphoặc các văn bản chuyên ngành yêu cầu sự chính xác ngắn gọn trong trích dẫn.
id

L'étudiant écrit "id." dans sa bibliographie.

  1. viết tắt của idem