ridée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "ridé"):
- Có nếp nhăn, nhăn nheo: Dùng để miêu tả bề mặt, đặc biệt là da, bị co lại tạo thành các đường, các nếp gấp.
- Nhàu, nhăn: Dùng để miêu tả vải, giấy hoặc vật liệu mềm bị uốn cong, gấp lại tạo thành các nếp không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa peau est ridée à cause de l'âge. (Làn da của bà ấy nhăn nheo vì tuổi tác.)
- La vieille carte était toute ridée. (Tấm bản đồ cũ đã nhàu nát hết cả.)
- Elle a un front ridé par le souci. (Cô ấy có một vầng trán nhăn nheo vì lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une feuille ridée": một tờ giấy nhăn.
- Il a sorti une feuille ridée de sa poche. (Anh ta lấy ra từ túi một tờ giấy nhăn.)
"Une surface ridée": một bề mặt nhăn nhúm.
- La surface ridée de l'océan sous le vent. (Bề mặt nhăn nhúm của đại dương dưới làn gió.)
Biến thể và từ gần giống
Ridé (adj, giống đực): có nếp nhăn, nhăn nheo.
- un visage ridé (một khuôn mặt nhăn nheo)
Rider (v): làm nhăn, nhăn mặt lại.
- Le souci ride son front. (Nỗi lo âu làm nhăn vầng trán cô ấy.)
Ride (n): nếp nhăn.
- avoir des rides au coin des yeux (có những nếp nhăn ở khóe mắt)
Từ đồng nghĩa
- Froissé(e): bị nhàu, bị vò nhăn (thường dùng cho vải, giấy).
- Plissé(e): có nếp gấp, xếp ly (có thể do cố ý tạo kiểu).
- Fané(e): héo, nhăn (thường dùng cho hoa, lá; ẩn dụ cho sự tàn phai).
Từ trái nghĩa
- Lisse: phẳng, mịn, nhẵn.
- Tendu(e): căng, thẳng (không có nếp nhăn).
- xem ridé