ignatius
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ignatius là tên của một vị thánh và giám mục người Antioch, sống vào thế kỷ thứ 1 và đầu thế kỷ thứ 2. Ông bị tử vì đạo dưới thời Hoàng đế La Mã Trajan (khoảng năm 110 sau Công nguyên). Từ này thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của Ignatius rất quan trọng đối với thần học Kitô giáo sơ khai.)
- (Thánh Ignatius thành Antioch được nhớ đến qua những bức thư gửi cho các giáo hội sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ignatian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ignatius, đặc biệt là về giáo lý hoặc phong cách viết của ông.
- The Ignatian tradition emphasizes martyrdom and unity in the church. (Truyền thống Ignatian nhấn mạnh sự tử đạo và hiệp nhất trong giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ignatian (tính từ): thuộc về Ignatius.
- The Ignatian letters are considered authentic by many scholars. (Các bức thư Ignatian được nhiều học giả coi là xác thực.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Ignatius: Thánh Ignatius (cách gọi tôn kính).
- Ignatius of Antioch: Ignatius thành Antioch (tên đầy đủ để phân biệt với các vị thánh khác cùng tên).
Các cụm từ liên quan
- Ignatius of Antioch: tên gọi đầy đủ, thường dùng trong văn bản lịch sử.
- Ignatius of Antioch wrote seven letters during his journey to Rome. (Ignatius thành Antioch đã viết bảy bức thư trong hành trình đến Rome.)
Thành ngữ liên quan
- To die the death of Ignatius: chết như Ignatius (ám chỉ cái chết tử vì đạo, hy sinh vì đức tin).
- He faced persecution with courage, ready to die the death of Ignatius. (Ông đối mặt với sự bắt bớ bằng lòng can đảm, sẵn sàng chết như Ignatius.)