fiery

/'faiəri/
tính từ
  1. ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
    • a fiery sun
      mặt trời đổ lửa
  2. nảy lửa
    • fiery eyes
      đôi mắt nảy lửa
  3. mang lửa (tên đạn)
  4. như lửa, như bốc lửa, nóng như lửa
  5. dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ nổ (khí)
  6. cay nồng
    • a fiery taste
      vị cay nồng
  7. nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận, hung hăng
    • fiery nature
      tính nóng nảy, tính nóng như lửa; tính hung hăng
  8. hăng, sôi nổi, nồng nhiệt
    • a fiery horse
      con ngựa hăng
    • fiery words
      những lời nói sôi nổi
  9. viêm tấy (chỗ đau vết thương)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "fiery"

fiery
The fiery sunset painted the sky in brilliant shades of orange and red.