fiery
/'faiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng như lửa, bốc lửa: Có nhiệt độ rất cao, gợi liên tưởng đến lửa hoặc có màu sắc giống lửa.
- Dễ cháy, dễ bắt lửa: Có tính chất dễ bốc cháy.
- Cay nồng, nóng: Có vị cay xè, nóng rát (thường chỉ thức ăn, gia vị).
- Nóng nảy, dễ nổi giận: Có tính khí dễ tức giận, hung hăng.
- Sôi nổi, đam mê, mãnh liệt: Thể hiện cảm xúc hoặc nhiệt huyết rất mạnh mẽ.
- Viêm tấy, đỏ rực: (Về vết thương) có màu đỏ và sưng tấy.
Ví dụ sử dụng
- (Con rồng phả ra những ngọn lửa bốc cháy.)
- (Cô ấy có tính khí nóng nảy và thường nổi giận rất nhanh.)
- (Anh ấy đã có một bài phát biểu sôi nổi truyền cảm hứng cho đám đông.)
- (Hãy cẩn thận với món tương ớt cay nồng đó.)
- (Vết thương trở nên viêm tấy và đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A fiery sunset/sunrise": Hoàng hôn/bình minh rực lửa, với bầu trời đỏ rực như lửa.
- We watched the fiery sunset over the ocean. (Chúng tôi ngắm hoàng hôn rực lửa trên biển.)
- "Fiery determination/passion": Sự quyết tâm/đam mê cháy bỏng, mãnh liệt.
- She pursued her dream with fiery determination. (Cô ấy theo đuổi ước mơ với sự quyết tâm cháy bỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire (n): Ngọn lửa, đám cháy.
- Fierily (adv): Một cách mãnh liệt, nồng nhiệt.
- Fieriness (n): Tính chất nóng nảy, sự mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa
- Blazing, flaming, burning: Rực cháy, bốc lửa (về nhiệt độ/màu sắc).
- Spicy, hot: Cay, nóng (về hương vị).
- Passionate, fervent, ardent: Đam mê, nhiệt thành, nồng nhiệt (về cảm xúc).
- Hot-tempered, volatile: Nóng tính, dễ bùng nổ (về tính khí).
Thành ngữ liên quan
- "Trial by fire" (Thử thách khắc nghiệt): Một tình huống khó khăn để kiểm tra khả năng của ai đó.
- His first week on the job was a real trial by fire. (Tuần đầu tiên làm việc của anh ấy thực sự là một thử thách khắc nghiệt.)
- "To have a fiery spirit": Có tinh thần sôi nổi, mạnh mẽ.
- Despite her age, she still has a fiery spirit. (Bất chấp tuổi tác, bà ấy vẫn có một tinh thần sôi nổi.)
tính từ
- ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
- a fiery sunmặt trời đổ lửa
- nảy lửa
- fiery eyesđôi mắt nảy lửa
- mang lửa (tên đạn)
- như lửa, như bốc lửa, nóng như lửa
- dễ cháy, dễ bắt lửa, dễ nổ (khí)
- cay nồng
- a fiery tastevị cay nồng
- nóng nảy, dễ cáu, dễ nổi giận, hung hăng
- fiery naturetính nóng nảy, tính nóng như lửa; tính hung hăng
- hăng, sôi nổi, nồng nhiệt
- a fiery horsecon ngựa hăng
- fiery wordsnhững lời nói sôi nổi
- viêm tấy (chỗ đau vết thương)