iguania

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm thằn lằn Tân Thế giới: "iguania" một danh từ số nhiều (plural noun) dùng để chỉ một nhóm thằn lằn bản địachâu Mỹ, bao gồm các loài kỳ nhông, tắc kè hoa các loài thằn lằn họ hàng gần. Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để mô tả một phân bộ (suborder) hoặc nhóm động vật bò sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Iguania are New World lizards that include iguanas and anoles. (Iguania nhóm thằn lằn Tân Thế giới bao gồm kỳ nhông thằn lằn anole.)
    • The study focused on the evolutionary history of Iguania. (Nghiên cứu tập trung vào lịch sử tiến hóa của nhóm Iguania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "iguania" thường được viết hoa (Iguania) khi tên phân loại chính thức.
    • Iguania is a suborder of squamate reptiles. (Iguania một phân bộ của bộ bò sát vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguana (danh từ): kỳ nhông, một loài thằn lằn lớn thuộc nhóm Iguania.
    • The green iguana is a popular pet. (Kỳ nhông xanh một loài thú cưng phổ biến.)
  • Iguanid (tính từ/danh từ): thuộc họ Iguanidae (họ kỳ nhông).
    • Iguanid lizards are found in tropical regions. (Thằn lằn họ Iguanidae được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • New World lizards: thằn lằn Tân Thế giới (mô tả chung, không chính xác về phân loại).
  • Iguanian lizards: thằn lằn thuộc nhóm Iguania.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "iguania" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "iguania" từ này chỉ dùng trong sinh học.