aegina

aegina

A small boat sails toward the island of Aegina.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Danh từ chỉ địa danh):

  1. Một hòn đảoBiển Aegea, thuộc Vịnh Saronic: "Aegina" tên của một hòn đảo nằmphía nam Hy Lạp, gần Athens. Đây một địa danh lịch sử nổi tiếng với các di tích khảo cổ cảnh quan thiên nhiên.
  2. Một loài sứa nhỏ (trong sinh học): "Aegina" cũng tên khoa học của một chi sứa nhỏ, thuộc lớp Hydrozoa, thường được tìm thấyvùng biển ấm.
dụ sử dụng
  • (Hòn đảo Aegina một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Hy Lạp.)
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu vòng đời của loài sứa Aegina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aegina" trong địa lý lịch sử: Thường được nhắc đến trong các văn bản về Hy Lạp cổ đại, như là một trung tâm thương mại văn hóa.
    • Ancient Aegina was known for its silver coinage. (Aegina cổ đại nổi tiếng với việc đúc tiền bạc.)
  • "Aegina" trong sinh học phân loại: Dùng để chỉ một chi sứa, thường được viết hoa khi tên khoa học.
    • The genus Aegina includes several species of small medusae. (Chi Aegina bao gồm nhiều loài sứa nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeginetan (Tính từ): Thuộc về đảo Aegina hoặc người dân trên đảo.
    • The Aeginetan pottery is highly valued. (Đồ gốm Aegina được đánh giá cao.)
  • Aeginian (Danh từ): Người dân sinh sống trên đảo Aegina.
    • The Aeginians were skilled sailors. (Người Aegina những thủy thủ lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Island (đảo): Dùng khi nói về địa danh, "Aegina" tên riêng, nhưng có thể thay bằng "the island of Aegina" (hòn đảo Aegina).
  • Jellyfish (sứa): Dùng khi nói về sinh học, "Aegina" tên chi, nhưng có thể thay bằng "small medusa" (sứa nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Aegina" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aegina".